Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-10-22 15:35 UTC
PI
Hạng 152.607
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-22 15:35 UTC | Đã nhậnpayment | GCBN…C4SS | GCI5…RLW2 | +90 PI | 33d5…69eb |
| 2026-10-19 04:57 UTC | Đã nhậnpayment | GDTG…CQY6 | GCI5…RLW2 | +50 PI | b289…a9b4 |
| 2026-10-15 14:42 UTC | Đã nhậnpayment | GCQF…FU4I | GCI5…RLW2 | +150 PI | a720…8184 |
| 2026-10-13 14:24 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GCI5…RLW2 | +225 PI | 5ae1…4cad |
| 2026-10-10 06:56 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GCI5…RLW2 | +500 PI | 8bab…157a |
| 2026-09-15 16:27 UTC | Đã nhậnpayment | GCBN…C4SS | GCI5…RLW2 | +34,298577 PI | 5949…4d73 |
| 2026-09-07 12:34 UTC | Đã nhậnpayment | GDRU…QRDT | GCI5…RLW2 | +2 PI | 982d…6e60 |
| 2026-08-31 06:11 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GCI5…RLW2 | +50 PI | 3218…cb71 |
| 2026-08-04 08:28 UTC | Đã nhậnpayment | GB4Y…5MKK | GCI5…RLW2 | +2 PI | 3ffb…ac0f |
| 2026-08-04 05:27 UTC | Đã nhậnpayment | GDY4…XHRX | GCI5…RLW2 | +9,95 PI | 0ec8…4e62 |
| 2026-08-04 04:08 UTC | Đã gửipayment | GCI5…RLW2 | GB4Y…5MKK | −2 PI | 52dd…3e52 |
| 2026-07-03 16:17 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GCI5…RLW2 | +12,244702 PI | c0d9…8d76 |
| 2026-05-20 13:14 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GCI5…RLW2 | +20 PI | d18c…847c |
| 2026-03-26 08:32 UTC | Đã nhậnpayment | GAUI…7AAO | GCI5…RLW2 | +29,95 PI | dbc1…bdee |
| 2026-03-19 01:27 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCI5…RLW2 | +55,5001527 PI | 43b5…939e |
| 2026-03-17 00:32 UTC | Đã nhậnpayment | GAUI…7AAO | GCI5…RLW2 | +3,95 PI | e605…fe83 |
| 2026-03-12 14:09 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GCI5…RLW2 | +100 PI | 965a…6784 |
| 2026-02-28 16:45 UTC | Đã nhậnpayment | GDTG…CQY6 | GCI5…RLW2 | +25 PI | 0b2c…0ec2 |
| 2026-02-16 15:50 UTC | Đã nhậnpayment | GBDX…GS4E | GCI5…RLW2 | +50 PI | ceb6…2aca |
| 2026-02-14 14:56 UTC | Đã nhậnpayment | GCBN…C4SS | GCI5…RLW2 | +100 PI | 4da5…6311 |
| 2026-02-05 14:12 UTC | Đã nhậnpayment | GD5W…LUZ7 | GCI5…RLW2 | +83,628238 PI | 759c…d42d |
| 2026-01-21 03:19 UTC | Đã gửipayment | GCI5…RLW2 | GB4Y…5MKK | −100 PI | 4195…eb93 |
| 2026-01-10 13:05 UTC | Đã nhậnpayment | GCI5…RLW2 | +56,06784 PI | c857…0e90 | |
| 2025-12-24 14:59 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GCI5…RLW2 | +63,716152 PI | 6a69…008c |
| 2025-11-28 03:06 UTC | Đã nhậnpayment | GB4Y…5MKK | GCI5…RLW2 | +100 PI | c03e…dfa3 |