Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 22:13 UTC
PI
Hạng 8.215.186
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…7cac
balance_id 0000…d83e
balance_id 0000…b50f
claimant GCHX…NMNP
claimant GCHX…NMNP
balance_id 0000…9135
claimant GCHX…NMNP
balance_id 0000…ce17
balance_id 0000…ec9c
claimant GCHX…NMNP
| 03a8…aaf5 |
| 2026-09-23 08:50 UTC | Đã gửipayment | GCHX…NMNP | GDJY…2JBJ | −71 PI | — | 2643…688c |
| 2026-09-05 06:57 UTC | Đã gửipayment | GCHX…NMNP | GDJY…2JBJ | −210 PI | — | 75cc…ad9d |
| 2026-09-04 15:35 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCHX…NMNP | +329,9430397 PI | balance_id 0000…d83e | 1092…e732 |
| 2026-08-23 02:57 UTC | Đã gửipayment | GCHX…NMNP | GDJY…2JBJ | −30 PI | — | 5de5…6fd9 |
| 2026-08-05 19:31 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 329,9430397 PI | 3bce…ef8c |
| 2026-08-05 19:31 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 989,8291191 PI | 3bce…ef8c |
| 2026-07-31 16:27 UTC | Đã gửipayment | GCHX…NMNP | GDJY…2JBJ | −150 PI | — | 85fe…b140 |
| 2026-07-31 08:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCHX…NMNP | +185,4817593 PI | balance_id 0000…b50f | 6361…bb11 |
| 2026-03-29 16:52 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCHX…NMNP | — | −2,4533465 PI | claimant GCHX…NMNP | 66eb…9b34 |
| 2026-03-18 02:45 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCHX…NMNP | +2,6621509 PI | — | 2cbb…b8e4 |
| 2026-01-30 22:05 UTC | Đã gửipayment | GCHX…NMNP | GDJY…2JBJ | −95 PI | — | 5f72…9392 |
| 2026-01-30 09:56 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCHX…NMNP | — | −31,7670652 PI | claimant GCHX…NMNP | 8d22…54c4 |
| 2026-01-30 09:50 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCHX…NMNP | +123,8211728 PI | balance_id 0000…9135 | 4602…cd9f |
| 2026-01-03 07:14 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCHX…NMNP | — | −29,4037917 PI | claimant GCHX…NMNP | d5a3…6975 |
| 2025-12-30 15:21 UTC | Đã gửipayment | GCHX…NMNP | GDJY…2JBJ | −20 PI | — | d3d9…5041 |
| 2025-10-30 18:29 UTC | Đã gửipayment | GCHX…NMNP | GDJY…2JBJ | −7 PI | — | 9982…addf |
| 2025-10-19 17:15 UTC | Đã nhậnpayment | GD2Q…DS4D | GCHX…NMNP | +53,76 PI | — | 61e4…bd9c |
| 2025-10-17 09:01 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCHX…NMNP | +3 PI | balance_id 0000…ce17 | e913…161f |
| 2025-09-09 11:05 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCHX…NMNP | — | −3 PI | 71ce…395f |
| 2025-08-15 09:06 UTC | Đã gửipayment | GCHX…NMNP | −6 PI | — | ffec…ba55 |
| 2025-08-13 15:47 UTC | Đã gửipayment | GCHX…NMNP | GDPA…75SR | −80 PI | — | 3a5f…1c69 |
| 2025-08-13 12:24 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCHX…NMNP | +45,9954398 PI | balance_id 0000…ec9c | ba6e…581d |
| 2025-07-30 12:15 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCHX…NMNP | — | −45,9954398 PI | claimant GCHX…NMNP | 046b…f777 |