Ví
Thay đổi cuối 2026-10-09 03:07 UTC
PI
Hạng 3.689.602
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…adf5
claimant GCGA…K6WJ
claimant GCGA…K6WJ
balance_id 0000…25e1
balance_id 0000…ed2a
| 4284…fe8e |
| 2026-04-02 03:32 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 302,4732649 PI | 7f5c…e551 |
| 2026-03-21 19:00 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCGA…K6WJ | — | −513,9426338 PI | claimant GCGA…K6WJ | 0136…ef3c |
| 2026-03-19 02:03 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCGA…K6WJ | +18,9975636 PI | — | 8d67…5c56 |
| 2024-09-26 16:14 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCGA…K6WJ | +128,4856584 PI | balance_id 0000…25e1 | c649…7aa5 |
| 2023-10-03 03:57 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCGA…K6WJ | +384,4569753 PI | balance_id 0000…ed2a | 7865…71be |
| 2023-09-18 08:43 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 128,4856584 PI | 0e30…c95d |
| 2023-09-18 08:43 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 384,4569753 PI | 0e30…c95d |
| 2023-09-18 08:43 UTC | Đã nhậncreate account | GCGA…K6WJ | +1 PI | — | 0e30…c95d |