Ví
Thay đổi cuối 2026-10-08 11:52 UTC
PI
Hạng 2.085.968
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCGA…GIQJ
balance_id 0000…5fc6
claimant GCGA…GIQJ
balance_id 0000…3080
claimant GCGA…GIQJ
balance_id 0000…4a9d
balance_id 0000…1d5d
claimant GCGA…GIQJ
balance_id 0000…107e
claimant GCGA…GIQJ
balance_id 0000…b986
claimant GCGA…GIQJ
balance_id 0000…34e3
claimant GCGA…GIQJ
balance_id 0000…b214
balance_id 0000…5fc6
| 265f…d6dc |
| 2026-06-29 11:05 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCGA…GIQJ | — | −150,328592 PI | claimant GCGA…GIQJ | eb79…6bb9 |
| 2026-06-29 11:04 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCGA…GIQJ | +60 PI | balance_id 0000…3080 | 12dd…3ac5 |
| 2026-04-24 09:05 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCGA…GIQJ | — | −808,7273274 PI | claimant GCGA…GIQJ | 13a9…edb2 |
| 2026-04-24 09:01 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCGA…GIQJ | +895,6004653 PI | balance_id 0000…4a9d | b717…d804 |
| 2026-03-27 08:56 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCGA…GIQJ | — | −60 PI | e12c…0b59 |
| 2026-03-24 12:20 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 895,6004653 PI | 5c89…a766 |
| 2026-03-18 18:56 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCGA…GIQJ | +14,459949 PI | — | 28ea…e077 |
| 2025-04-19 09:18 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCGA…GIQJ | +49,5455051 PI | balance_id 0000…1d5d | 4b54…1d62 |
| 2025-04-03 07:22 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCGA…GIQJ | — | −49,5455051 PI | claimant GCGA…GIQJ | 32f0…309c |
| 2025-03-20 03:37 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCGA…GIQJ | +49,5655051 PI | balance_id 0000…107e | 64d4…0226 |
| 2025-03-05 09:24 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCGA…GIQJ | — | −49,5655051 PI | claimant GCGA…GIQJ | 0d8a…fecd |
| 2025-03-05 08:38 UTC | Đã gửipayment | GCGA…GIQJ | GBNS…JXSI | −30 PI | — | 72c6…f871 |
| 2025-03-05 08:28 UTC | Đã nhậnpayment | GAZG…WCXC | GCGA…GIQJ | +30 PI | — | a898…99c7 |
| 2025-03-04 14:08 UTC | Đã gửipayment | GCGA…GIQJ | GBNS…JXSI | −85 PI | — | 54a4…60d7 |
| 2025-03-04 14:00 UTC | Đã nhậnpayment | GBCB…IFM7 | GCGA…GIQJ | +85 PI | — | 3ca7…e0b1 |
| 2025-02-16 12:03 UTC | Đã gửipayment | GCGA…GIQJ | −0,1 PI | — | 693a…0089 |
| 2024-11-04 16:11 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCGA…GIQJ | +45,2389545 PI | balance_id 0000…b986 | 5603…9954 |
| 2024-10-18 15:24 UTC | Đã gửipayment | GCGA…GIQJ | GDLL…IXOP | −110 PI | — | 747d…d372 |
| 2024-10-18 15:17 UTC | Đã nhậnpayment | GAK5…XVIC | GCGA…GIQJ | +110 PI | — | b2a2…849d |
| 2024-10-16 06:09 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCGA…GIQJ | — | −45,2389545 PI | claimant GCGA…GIQJ | 2ea3…dde8 |
| 2024-10-16 06:09 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCGA…GIQJ | +45,2389545 PI | balance_id 0000…34e3 | 2ea3…dde8 |
| 2024-07-20 17:36 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCGA…GIQJ | — | −45,2389545 PI | claimant GCGA…GIQJ | 83f4…8d8e |
| 2024-07-20 17:36 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCGA…GIQJ | +45,2389545 PI | balance_id 0000…b214 | 83f4…8d8e |