Ví
Thay đổi cuối 2026-03-15 01:34 UTC
PI
Hạng 258.655
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…8f90
balance_id 0000…db4b
balance_id 0000…fe0f
balance_id 0000…b48f
balance_id 0000…de8e
claimant GCFS…QSL2
balance_id 0000…a856
balance_id 0000…8c21
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-15 01:34 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCFS…QSL2 | +7,3006014 PI | — | f3c7…edb3 |
| 2026-03-12 14:38 UTC | Đã nhậnpayment | GA7R…5VUM | GCFS…QSL2 | +144 PI | — | fd46…88ff |
| 2025-12-26 04:17 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GCFS…QSL2 | +127,001821 PI | — | fa71…2af5 |
| 2025-12-15 23:21 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GCFS…QSL2 | +149,195605 PI | — | 9947…64c7 |
| 2025-12-15 22:13 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GCFS…QSL2 | +233,4717852 PI | — | c3f5…aecf |
| 2025-11-04 06:21 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GCFS…QSL2 | +186,98 PI | — | 8063…9b55 |
| 2025-11-02 03:10 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GCFS…QSL2 | +88,89 PI | — | f6d3…a3b8 |
| 2025-10-08 05:54 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GCFS…QSL2 | +157,311481 PI | — | 31dd…25d5 |
| 2025-10-07 02:08 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GCFS…QSL2 | +140,738071 PI | — | dea4…b1d8 |
| 2025-10-05 14:33 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GCFS…QSL2 | +114,770065 PI | — | 1f48…1580 |
| 2025-10-05 14:18 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GCFS…QSL2 | +67,6792088 PI | — | 021e…a2a1 |
| 2025-10-03 13:01 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCFS…QSL2 | +112 PI | balance_id 0000…8f90 | 38ee…d43e |
| 2025-10-02 05:49 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCFS…QSL2 | — | −112 PI | bc13…1a71 | |
| 2025-10-02 05:49 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCFS…QSL2 | +92 PI | balance_id 0000…db4b | 5f73…cef9 |
| 2025-10-01 06:35 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCFS…QSL2 | +25 PI | balance_id 0000…fe0f | 8c51…c332 |
| 2025-10-01 04:05 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCFS…QSL2 | — | −92 PI | 8a70…b26a | |
| 2025-10-01 04:05 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCFS…QSL2 | +55 PI | balance_id 0000…b48f | 0a46…833b |
| 2025-10-01 04:04 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCFS…QSL2 | — | −25 PI | 18d0…2213 | |
| 2025-10-01 04:04 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCFS…QSL2 | +12 PI | balance_id 0000…de8e | 5309…d2a2 |
| 2025-09-25 14:15 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCFS…QSL2 | — | −12 PI | ce7b…3d6a | |
| 2025-09-22 13:03 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCFS…QSL2 | — | −77,8867795 PI | claimant GCFS…QSL2 | 64f1…4bc3 |
| 2025-09-22 13:03 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCFS…QSL2 | +77,8867795 PI | balance_id 0000…a856 | 64f1…4bc3 |
| 2025-09-21 03:55 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCFS…QSL2 | — | −10 PI | 4df3…4e7f | |
| 2025-09-21 03:54 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCFS…QSL2 | +10 PI | balance_id 0000…8c21 | a32c…17ed |
| 2025-09-21 03:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCFS…QSL2 | — | −10 PI | ea04…24c6 |