Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 09:28 UTC
PI
Hạng 2.811.730
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCFF…LARQ
claimant GCFF…LARQ
balance_id 0000…7545
balance_id 0000…2560
balance_id 0000…1296
balance_id 0000…df6e
balance_id 0000…8b46
balance_id 0000…92b6
balance_id 0000…2aee
claimant GCFF…LARQ
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 09:28 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCFF…LARQ | — | −84,2709513 PI | claimant GCFF…LARQ | 9022…e04d |
| 2026-10-07 17:39 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCFF…LARQ | — | −30 PI | e942…ffac | |
| 2026-09-23 21:47 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCFF…LARQ | — | −368,5738054 PI | claimant GCFF…LARQ | 1269…a19b |
| 2026-09-23 21:45 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCFF…LARQ | +10 PI | balance_id 0000…7545 | 81c6…9fb7 |
| 2026-09-23 21:45 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCFF…LARQ | +20 PI | balance_id 0000…2560 | acf9…4b07 |
| 2026-09-23 21:42 UTC | Đã nhậnpayment | GDGZ…W5TK | GCFF…LARQ | +300 PI | — | 16c4…6220 |
| 2026-09-23 21:41 UTC | Đã nhậnpayment | GDGZ…W5TK | GCFF…LARQ | +200 PI | — | 5c96…2f32 |
| 2026-09-20 20:20 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCFF…LARQ | +118,703817 PI | balance_id 0000…1296 | 5f56…e312 |
| 2026-09-01 19:25 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCFF…LARQ | +10 PI | balance_id 0000…df6e | 55f9…b0ef |
| 2026-08-14 07:16 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCFF…LARQ | — | −20 PI | 587d…ffcf | |
| 2026-08-14 07:14 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCFF…LARQ | — | −10 PI | 2e60…0f0c | |
| 2026-08-11 10:11 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCFF…LARQ | +10 PI | balance_id 0000…8b46 | 60de…b22b |
| 2026-08-11 10:11 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCFF…LARQ | +20 PI | balance_id 0000…92b6 | 2d48…5e92 |
| 2026-08-11 10:11 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCFF…LARQ | +60 PI | balance_id 0000…2aee | eecb…c704 |
| 2026-06-26 20:00 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCFF…LARQ | — | −10 PI | 3c63…944a | |
| 2026-06-12 07:40 UTC | Đã gửipayment | GCFF…LARQ | GAS4…C5OD | −0,1 PI | — | 189b…f086 |
| 2026-06-09 07:45 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCFF…LARQ | — | −60 PI | 9171…3f16 | |
| 2026-05-02 13:01 UTC | Đã gửipayment | GCFF…LARQ | GDW5…CQOD | −0,0000231 PI | — | 5c02…f32a |
| 2026-03-17 07:04 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCFF…LARQ | — | −20 PI | 1e4e…52fb | |
| 2026-03-17 07:02 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCFF…LARQ | — | −10 PI | 92c5…badd | |
| 2026-03-15 07:54 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCFF…LARQ | — | −118,703817 PI | claimant GCFF…LARQ | be58…1a0b |
| 2026-03-14 16:10 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCFF…LARQ | +236,147634 PI | — | 0760…60a5 |
| 2025-09-25 13:41 UTC | Đã nhậnpayment | GBYT…FI6H | GCFF…LARQ | +0,07 PI | — | 9d6e…0647 |
| 2025-09-25 13:38 UTC | Đã nhậnpayment | GAWC…5ZQS | GCFF…LARQ | +0,08 PI | — | 2394…043b |
| 2025-09-25 13:35 UTC | Đã nhậnpayment | GDNK…4GPY | GCFF…LARQ | +0,04 PI | — | 57c5…c4de |