Ví
Thay đổi cuối 2026-09-06 03:36 UTC
PI
Hạng 1.252.507
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…5275
balance_id 0000…e48e
balance_id 0000…8dac
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-06 03:36 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GCE2…6KFA | +4 PI | — | 1fdf…fc86 |
| 2026-04-07 16:13 UTC | Đã gửipayment | GCE2…6KFA | −100 PI | — | ae7e…ad3e | |
| 2026-04-07 16:03 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCE2…6KFA | +92,084357 PI | balance_id 0000…5275 | 1f66…7efe |
| 2026-03-24 12:37 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 828,7592143 PI | 68e6…e8b4 | ||
| 2026-03-24 12:37 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 92,084357 PI | 68e6…e8b4 | ||
| 2026-03-18 19:56 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCE2…6KFA | +2,510897 PI | — | 32ed…61ea |
| 2026-02-16 01:11 UTC | Đã nhậnpayment | GA7R…5VUM | GCE2…6KFA | +10 PI | — | 1609…d03f |
| 2026-02-15 09:31 UTC | Đã gửipayment | GCE2…6KFA | −9 PI | — | 15f8…b5eb | |
| 2026-02-10 08:05 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GCE2…6KFA | +4 PI | — | 1847…65db |
| 2026-02-10 04:34 UTC | Đã nhậnpayment | GDTG…CQY6 | GCE2…6KFA | +5 PI | — | 09a9…32d1 |
| 2025-05-12 14:41 UTC | Đã gửipayment | GCE2…6KFA | −1 PI | — | 4ec2…5282 | |
| 2025-04-12 15:35 UTC | Đã gửipayment | GCE2…6KFA | −10 PI | — | 8344…61f2 | |
| 2025-04-12 15:34 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCE2…6KFA | +10 PI | balance_id 0000…e48e | 2037…85b7 |
| 2025-04-12 08:44 UTC | Đã gửipayment | GCE2…6KFA | −15 PI | — | 7aa7…64d5 | |
| 2025-04-12 03:32 UTC | Đã gửipayment | GCE2…6KFA | −10 PI | — | 1457…16c7 | |
| 2025-04-03 23:13 UTC | Đã gửipayment | GCE2…6KFA | −14 PI | — | d32f…0861 | |
| 2025-03-31 13:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCE2…6KFA | — | −10 PI | 5c46…65cb | |
| 2025-03-21 15:58 UTC | Đã gửipayment | GCE2…6KFA | −30 PI | — | 0490…a0ea | |
| 2025-02-21 10:08 UTC | Đã gửipayment | GCE2…6KFA | −20 PI | — | bf8c…e3a7 | |
| 2025-02-21 05:26 UTC | Đã gửipayment | GCE2…6KFA | −7 PI | — | 560f…6798 | |
| 2025-02-20 11:13 UTC | Đã gửipayment | GCE2…6KFA | −20 PI | — | 449b…941e | |
| 2024-05-12 09:55 UTC | Đã nhậnpayment | GBMW…Y2ZL | GCE2…6KFA | +0,0000628 PI | — | f414…1f9f |
| 2024-02-10 06:55 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCE2…6KFA | +127,2151225 PI | balance_id 0000…8dac | f93d…3156 |
| 2024-01-06 11:26 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.153,9361033 PI | 4df4…3b55 | ||
| 2024-01-06 11:26 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 127,2151225 PI | 4df4…3b55 |