Ví
Thay đổi cuối 2026-09-04 12:04 UTC
PI
Hạng 43.844
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…c22b
balance_id 0000…ee87
balance_id 0000…c77b
balance_id 0000…4584
balance_id 0000…0740
balance_id 0000…a40c
balance_id 0000…8c2e
balance_id 0000…79e6
balance_id 0000…32e6
balance_id 0000…685d
balance_id 0000…612a
balance_id 0000…ff6f
balance_id 0000…2dd9
| cf44…2790 |
| 2026-05-18 13:55 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCCO…XVQQ | — | −500 PI | cd90…a21f |
| 2026-03-15 00:27 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCCO…XVQQ | +3,3175841 PI | — | a386…1508 |
| 2026-01-08 13:06 UTC | Đã gửipayment | GCCO…XVQQ | GAPL…FDKD | −10 PI | — | 4880…3a04 |
| 2025-10-09 17:58 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCCO…XVQQ | — | −350 PI | 8b37…9515 |
| 2025-10-09 17:58 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCCO…XVQQ | +300 PI | balance_id 0000…ee87 | d329…7bd3 |
| 2025-10-08 19:32 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCCO…XVQQ | — | −300 PI | 72a7…8ab0 |
| 2025-10-08 19:32 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCCO…XVQQ | +250 PI | balance_id 0000…c77b | 4cb7…29d2 |
| 2025-10-08 09:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCCO…XVQQ | +105 PI | balance_id 0000…4584 | 3666…9c29 |
| 2025-10-07 20:37 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCCO…XVQQ | +180 PI | balance_id 0000…0740 | a444…f709 |
| 2025-10-07 19:26 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCCO…XVQQ | — | −250 PI | 6a11…45af |
| 2025-10-07 19:26 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCCO…XVQQ | +210,161 PI | balance_id 0000…a40c | ea9d…5c07 |
| 2025-10-07 19:25 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCCO…XVQQ | +106 PI | balance_id 0000…8c2e | ed19…58db |
| 2025-10-06 16:29 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCCO…XVQQ | — | −210,161 PI | 5b25…a8dc |
| 2025-10-06 16:29 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCCO…XVQQ | +190,161 PI | balance_id 0000…79e6 | 16a6…e99f |
| 2025-10-06 14:29 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCCO…XVQQ | — | −105 PI | 1312…f1c1 |
| 2025-10-06 14:28 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCCO…XVQQ | +85 PI | balance_id 0000…32e6 | 55a4…1ccd |
| 2025-10-05 15:04 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCCO…XVQQ | — | −190,161 PI | 6738…712f |
| 2025-10-05 15:04 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCCO…XVQQ | +170,161 PI | balance_id 0000…685d | 2cc9…203a |
| 2025-10-05 08:26 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCCO…XVQQ | — | −85 PI | c2b3…750e |
| 2025-10-05 08:26 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCCO…XVQQ | +65 PI | balance_id 0000…612a | 4d88…08f6 |
| 2025-10-05 08:25 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCCO…XVQQ | +85 PI | balance_id 0000…ff6f | 65c7…4bc2 |
| 2025-10-04 19:24 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCCO…XVQQ | — | −170,161 PI | 3981…1a88 |
| 2025-10-04 19:24 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCCO…XVQQ | +160 PI | balance_id 0000…2dd9 | 56a5…91cc |