Ví
Thay đổi cuối 2026-09-26 14:17 UTC
PI
Hạng 522.448
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…dbbe
balance_id 0000…09ef
balance_id 0000…c488
balance_id 0000…f8d8
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-26 14:17 UTC | Đã gửipayment | GCBY…QGDF | GCEI…C3QM | −100 PI | — | 2511…9083 |
| 2026-09-20 02:00 UTC | Đã gửipayment | GCBY…QGDF | GCEI…C3QM | −60 PI | — | 9d5c…0db0 |
| 2026-09-18 01:58 UTC | Đã gửipayment | GCBY…QGDF | GCEI…C3QM | −40 PI | — | d174…a3cd |
| 2026-09-13 09:25 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCBY…QGDF | +1.000 PI | balance_id 0000…dbbe | ddde…8567 |
| 2026-09-13 09:25 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCBY…QGDF | +1.000 PI | balance_id 0000…09ef | e949…c8e0 |
| 2026-09-13 05:28 UTC | Đã gửipayment | GCBY…QGDF | GDL2…VGX6 | −100 PI | — | 7f07…3985 |
| 2026-09-13 05:17 UTC | Đã gửipayment | GCBY…QGDF | GARX…XMP3 | −100 PI | — | abed…8b81 |
| 2026-09-12 06:36 UTC | Đã gửipayment | GCBY…QGDF | GBAJ…567R | −55 PI | — | 708e…9e4b |
| 2026-08-28 10:17 UTC | Đã gửipayment | GCBY…QGDF | GDSX…D4LJ | −50 PI | — | c8a4…3455 |
| 2026-08-24 09:18 UTC | Đã gửipayment | GCBY…QGDF | GDSX…D4LJ | −1 PI | — | aa74…6ac2 |
| 2026-08-18 13:20 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCBY…QGDF | +500 PI | balance_id 0000…c488 | 1d80…053a |
| 2026-07-15 09:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCBY…QGDF | — | −1.000 PI | f4fa…fd21 | |
| 2026-07-15 09:17 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCBY…QGDF | — | −1.000 PI | d4eb…b2aa | |
| 2026-06-17 00:15 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCBY…QGDF | — | −500 PI | 2579…3deb | |
| 2026-04-23 14:22 UTC | Đã nhậnpayment | GCBY…QGDF | +199,98 PI | — | 6af1…eb24 | |
| 2026-04-18 01:35 UTC | Đã nhậnpayment | GCBY…QGDF | +499,98 PI | — | 208c…2aba | |
| 2026-04-18 01:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCBY…QGDF | +9,98 PI | — | 7dff…14b9 | |
| 2026-04-18 00:59 UTC | Đã nhậnpayment | GCBY…QGDF | +9,98 PI | — | 655b…c251 | |
| 2026-03-17 07:35 UTC | Đã gửipayment | GCBY…QGDF | −57 PI | — | 9636…12af | |
| 2026-03-17 07:23 UTC | Đã gửipayment | GCBY…QGDF | −2 PI | — | 8834…fc23 | |
| 2026-03-17 07:21 UTC | Đã gửipayment | GCBY…QGDF | −1 PI | — | 960c…cc63 | |
| 2026-03-05 09:32 UTC | Đã gửipayment | GCBY…QGDF | GAS4…C5OD | −0,1 PI | — | 6a4a…7a56 |
| 2026-03-01 15:25 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCBY…QGDF | +500 PI | balance_id 0000…f8d8 | b74c…79bc |
| 2026-02-06 03:54 UTC | Đã nhậnpayment | GCBY…QGDF | +391,98 PI | — | 682a…1233 | |
| 2026-01-29 04:02 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCBY…QGDF | — | −500 PI | dd7a…a0ba |