Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 12:10 UTC
PI
Hạng 2.159.953
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCBW…WNHA
balance_id 0000…842e
claimant GCBW…WNHA
balance_id 0000…972c
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-29 12:10 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GCBW…WNHA | +0,000314 PI | — | 06ca…f10e |
| 2026-10-29 12:10 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCBW…WNHA | — | −1.382,3008067 PI | claimant GCBW…WNHA | 12cd…3de6 |
| 2026-10-29 12:10 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCBW…WNHA | +1.382,3008067 PI | balance_id 0000…842e | 12cd…3de6 |
| 2026-03-15 01:20 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCBW…WNHA | +3,9730173 PI | — | 29d1…2346 |
| 2025-06-05 14:33 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCBW…WNHA | — | −1.382,3008067 PI | claimant GCBW…WNHA | cf52…5042 |
| 2025-06-05 14:32 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCBW…WNHA | +1.382,8908067 PI | balance_id 0000…972c | b4a2…3cb8 |
| 2023-11-28 00:38 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.382,8908067 PI | 29f6…2f70 | ||
| 2023-11-28 00:38 UTC | Đã nhậncreate account | GCBW…WNHA | +1 PI | — | 29f6…2f70 |