Ví
Thay đổi cuối 2026-10-23 14:59 UTC
PI
Hạng 46.724
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…3ea8
balance_id 0000…ed14
claimant GCBH…C7IT
balance_id 0000…96ef
balance_id 0000…31bc
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 14:59 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCBH…C7IT | +5.315,8386515 PI | balance_id 0000…3ea8 | e58c…b781 |
| 2026-04-09 19:46 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 5.315,8386515 PI | a1b4…eda7 | ||
| 2026-03-14 16:42 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCBH…C7IT | +508,9591109 PI | — | 5ecd…9cee |
| 2026-01-12 04:06 UTC | Đã nhậnpayment | GBJM…YY5A | GCBH…C7IT | +1.709 PI | — | b635…3e82 |
| 2025-04-05 20:19 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCBH…C7IT | +2.056,0174409 PI | balance_id 0000…ed14 | 1ba7…3d2a |
| 2024-07-12 03:46 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCBH…C7IT | — | −2.056,0174409 PI | claimant GCBH…C7IT | d1e4…1f14 |
| 2023-08-02 20:27 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCBH…C7IT | +1.850,4156968 PI | balance_id 0000…96ef | 44a4…2c25 |
| 2022-12-28 17:30 UTC | Đã nhậnpayment | GANN…QRSL | GCBH…C7IT | +2,0141785 PI | — | 0d18…0664 |
| 2022-07-17 03:00 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCBH…C7IT | +204,601744 PI | balance_id 0000…31bc | 5334…b259 |
| 2022-07-02 09:59 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.850,4156968 PI | 8c53…1993 | ||
| 2022-07-02 09:59 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 204,601744 PI | 8c53…1993 | ||
| 2022-07-02 09:59 UTC | Đã nhậncreate account | GCBH…C7IT | +1 PI | — | 8c53…1993 |