Ví
Thay đổi cuối 2026-03-28 17:34 UTC
PI
Hạng 2.387.581
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…fb82
claimant GCB3…L2LW
balance_id 0000…4c2e
claimant GCB3…L2LW
balance_id 0000…5c30
balance_id 0000…00c7
| — |
| 92,5468508 PI |
| 2fcb…ced2 |
| 2026-03-28 17:34 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCB3…L2LW | +169,6385924 PI | balance_id 0000…fb82 | 7b86…52ff |
| 2026-03-14 21:42 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCB3…L2LW | +2,7125688 PI | — | 4aaa…41f3 |
| 2025-09-17 05:55 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCB3…L2LW | — | −169,6385924 PI | claimant GCB3…L2LW | 0112…23ca |
| 2025-09-17 05:53 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCB3…L2LW | +169,6485924 PI | balance_id 0000…4c2e | ea43…d59d |
| 2025-08-03 00:38 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCB3…L2LW | — | −169,6485924 PI | claimant GCB3…L2LW | 57c7…d800 |
| 2025-07-18 03:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCB3…L2LW | +316,7254849 PI | balance_id 0000…5c30 | 76ac…3240 |
| 2025-03-15 10:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCB3…L2LW | — | −10 PI | c98f…d12e |
| 2025-03-03 10:40 UTC | Đã gửipayment | GCB3…L2LW | −0,01 PI | — | 4118…74cc |
| 2025-03-03 10:33 UTC | Đã gửipayment | GCB3…L2LW | −0,0000205 PI | — | 77ca…1b72 |
| 2022-07-30 00:59 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCB3…L2LW | +34,1917205 PI | balance_id 0000…00c7 | 4638…b66d |
| 2022-07-05 10:52 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 316,7254849 PI | be20…a779 |
| 2022-07-05 10:52 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 34,1917205 PI | be20…a779 |
| 2022-07-05 10:52 UTC | Đã nhậncreate account | GCB3…L2LW | +1 PI | — | be20…a779 |