Ví
Thay đổi cuối 2026-09-28 05:56 UTC
PI
Hạng 1.132.717
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-28 05:56 UTC | Đã gửipayment | GCAX…MZZI | GDB3…M6QU | −0,011 PI | 8697…b074 |
| 2026-09-28 00:59 UTC | Đã nhậnpayment | GDZC…2TIB | GCAX…MZZI | +0,041 PI | 1a03…8c19 |
| 2026-08-13 19:28 UTC | Đã gửipayment | GCAX…MZZI | GCKS…CSMU | −0,015 PI | 0e41…a25b |
| 2026-07-30 19:06 UTC | Đã nhậnpayment | GDZC…2TIB | GCAX…MZZI | +0,04 PI | 3695…f9e7 |
| 2026-07-26 11:27 UTC | Đã nhậnpayment | GDZC…2TIB | GCAX…MZZI | +0,04 PI | 683c…e6cd |
| 2026-07-23 22:59 UTC | Đã nhậnpayment | GDZC…2TIB | GCAX…MZZI | +0,04 PI | 4523…5dde |
| 2026-07-21 14:26 UTC | Đã nhậnpayment | GDZC…2TIB | GCAX…MZZI | +0,045 PI | ecfd…4260 |
| 2026-06-27 03:30 UTC | Đã gửipayment | GCAX…MZZI | GDZC…2TIB | −0,03 PI | d9ca…ac99 |
| 2026-06-27 01:37 UTC | Đã nhậnpayment | GDZC…2TIB | GCAX…MZZI | +0,03 PI | 677d…1036 |
| 2026-06-26 22:02 UTC | Đã nhậnpayment | GDZC…2TIB | GCAX…MZZI | +0,04 PI | e19b…44d9 |
| 2026-06-25 23:21 UTC | Đã nhậnpayment | GDZC…2TIB | GCAX…MZZI | +0,0481766 PI | 58d0…d4ef |
| 2026-04-26 16:18 UTC | Đã gửipayment | GCAX…MZZI | GDZC…2TIB | −1 PI | 0149…f9ea |
| 2026-04-26 13:55 UTC | Đã nhậnpayment | GBFQ…B5J7 | GCAX…MZZI | +1 PI | de50…3b79 |
| 2026-04-25 04:20 UTC | Đã gửipayment | GCAX…MZZI | GCKS…CSMU | −1,34 PI | 034b…0e25 |
| 2026-04-24 05:00 UTC | Đã gửipayment | GCAX…MZZI | −120 PI | b3d6…f79e | |
| 2026-04-24 04:59 UTC | Đã gửipayment | GCAX…MZZI | −5 PI | 91b5…48b1 | |
| 2026-04-24 00:13 UTC | Đã nhậnpayment | GBFQ…B5J7 | GCAX…MZZI | +100 PI | c4bd…bdb2 |
| 2026-04-22 18:01 UTC | Đã nhậnpayment | GDNG…UKBH | GCAX…MZZI | +7,38 PI | 2522…663a |
| 2026-04-22 17:58 UTC | Đã nhậnpayment | GDUN…6T2N | GCAX…MZZI | +5,3 PI | 91a5…6171 |
| 2026-04-22 17:56 UTC | Đã nhậnpayment | GAKO…FXVD | GCAX…MZZI | +13,6 PI | fa0c…42ff |
| 2026-03-31 13:40 UTC | Đã gửipayment | GCAX…MZZI | −198,9 PI | bb86…df16 | |
| 2026-03-31 05:06 UTC | Đã nhậnpayment | GDQO…4MRP | GCAX…MZZI | +195 PI | f5c2…91dd |
| 2026-03-14 21:04 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCAX…MZZI | +3,8217635 PI | 18ad…5d96 |
| 2025-05-25 02:39 UTC | Đã gửipayment | GCAX…MZZI | −61 PI | a25e…b81d | |
| 2025-05-25 02:20 UTC | Đã nhậnpayment | GBFE…7RNC | GCAX…MZZI | +60 PI | 82ad…0acb |