Ví
Thay đổi cuối 2026-07-20 02:35 UTC
PI
Hạng 14.061
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…0c4c
balance_id 0000…48a0
balance_id 0000…15bf
balance_id 0000…6c9d
claimant GCAP…BFSG
claimant GCAP…BFSG
claimant GCAP…BFSG
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 02:35 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCAP…BFSG | +58,8887326 PI | balance_id 0000…0c4c | 9af1…3484 |
| 2026-03-19 01:14 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCAP…BFSG | +8,2585423 PI | — | c5ff…d101 |
| 2026-02-23 20:57 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCAP…BFSG | +14,9721831 PI | balance_id 0000…48a0 | 8b19…79ea |
| 2025-06-25 14:22 UTC | Đã nhậnpayment | GCGT…HU6U | GCAP…BFSG | +5.000 PI | — | 875f…52f5 |
| 2025-06-24 04:28 UTC | Đã nhậnpayment | GCGT…HU6U | GCAP…BFSG | +5.000 PI | — | 081d…cf9a |
| 2025-06-24 04:08 UTC | Đã nhậnpayment | GCGT…HU6U | GCAP…BFSG | +4.995 PI | — | 9e7b…271c |
| 2025-06-24 04:03 UTC | Đã nhậnpayment | GCGT…HU6U | GCAP…BFSG | +5.000 PI | — | fa0e…bb1a |
| 2025-06-24 03:46 UTC | Đã nhậnpayment | GCGT…HU6U | GCAP…BFSG | +5 PI | — | 1ac8…7791 |
| 2025-04-18 02:42 UTC | Đã nhậnpayment | GCGT…HU6U | GCAP…BFSG | +2.000 PI | — | e5a8…0a01 |
| 2025-04-02 03:10 UTC | Đã gửipayment | GCAP…BFSG | GCGT…HU6U | −2.000 PI | — | 5a19…d151 |
| 2025-03-21 09:28 UTC | Đã nhậnpayment | GCGT…HU6U | GCAP…BFSG | +439 PI | — | e8d8…913a |
| 2025-03-21 03:34 UTC | Đã nhậnpayment | GCGT…HU6U | GCAP…BFSG | +3.400 PI | — | c718…15ad |
| 2025-03-21 03:26 UTC | Đã nhậnpayment | GCGT…HU6U | GCAP…BFSG | +4.995 PI | — | 2d2d…f09c |
| 2025-03-21 03:21 UTC | Đã nhậnpayment | GCGT…HU6U | GCAP…BFSG | +5 PI | — | e275…e193 |
| 2025-03-13 00:33 UTC | Đã gửipayment | GCAP…BFSG | GCGT…HU6U | −5.000 PI | — | 5f77…b2e4 |
| 2025-03-09 15:57 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCAP…BFSG | +29,9443663 PI | balance_id 0000…15bf | 20bc…7412 |
| 2025-03-09 15:57 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCAP…BFSG | +14,9721831 PI | balance_id 0000…6c9d | 9fec…a1aa |
| 2025-02-19 03:30 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCAP…BFSG | — | −14,9721831 PI | claimant GCAP…BFSG | 60ca…be25 |
| 2025-02-19 03:28 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCAP…BFSG | — | −29,9443663 PI | claimant GCAP…BFSG | 2240…6397 |
| 2025-02-19 03:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCAP…BFSG | — | −14,9721831 PI | claimant GCAP…BFSG | 9364…62e5 |
| 2024-05-28 22:44 UTC | Đã nhậnpayment | GDDY…ZYJZ | GCAP…BFSG | +0,0000911 PI | — | a0bd…5742 |
| 2024-01-13 03:49 UTC | Đã gửipayment | GCAP…BFSG | GCGT…HU6U | −5.000 PI | — | a161…8974 |
| 2024-01-13 03:48 UTC | Đã gửipayment | GCAP…BFSG | GCGT…HU6U | −5 PI | — | d8fa…2a5f |
| 2024-01-13 03:43 UTC | Đã nhậnpayment | GCGT…HU6U | GCAP…BFSG | +5 PI | — | b74e…06d6 |
| 2023-10-03 08:18 UTC | Đã nhậnpayment | GAOB…IZQ2 | GCAP…BFSG | +5.500 PI | — | 6100…f02f |