Ví
Thay đổi cuối 2026-10-10 09:02 UTC
PI
Hạng 5.657.353
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCA6…5O2T
claimant GCA6…5O2T
balance_id 0000…e089
claimant GCA6…5O2T
balance_id 0000…3a47
claimant GCA6…5O2T
balance_id 0000…cf68
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-10 09:02 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCA6…5O2T | — | −5,3720715 PI | claimant GCA6…5O2T | 4721…5eb2 |
| 2026-10-10 09:00 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCA6…5O2T | — | −197,894576 PI | claimant GCA6…5O2T | 0179…12fa |
| 2026-10-06 01:56 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCA6…5O2T | +219,9228623 PI | balance_id 0000…e089 | f82e…77b0 |
| 2026-06-13 15:54 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCA6…5O2T | — | −219,9228623 PI | claimant GCA6…5O2T | 4ee7…bab1 |
| 2026-06-13 15:54 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCA6…5O2T | +219,9228623 PI | balance_id 0000…3a47 | 4ee7…bab1 |
| 2026-04-11 04:32 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCA6…5O2T | — | −219,9228623 PI | claimant GCA6…5O2T | 2aa3…eb9b |
| 2026-04-11 04:26 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCA6…5O2T | +208,1400489 PI | balance_id 0000…cf68 | 7a17…5010 |
| 2026-03-18 17:38 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCA6…5O2T | +12,3928134 PI | — | ffe0…5e75 |
| 2025-06-04 17:46 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 208,1400488 PI | 0404…184d | ||
| 2025-06-04 17:46 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 208,1400489 PI | 0404…184d | ||
| 2025-04-11 14:16 UTC | Đã nhậncreate account | GAMT…PRS2 | GCA6…5O2T | +0,98 PI | — | 3304…c247 |