Ví
Thay đổi cuối 2026-08-08 06:57 UTC
PI
Hạng 41.282
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GC6J…O5JR
balance_id 0000…489a
claimant GC6J…O5JR
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-08 06:57 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC6J…O5JR | — | −8.051,5726816 PI | claimant GC6J…O5JR | 4ea4…3535 |
| 2026-08-08 06:57 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC6J…O5JR | +8.051,5726816 PI | balance_id 0000…489a | 4ea4…3535 |
| 2026-04-17 01:50 UTC | Đã nhậnpayment | GDND…6UFR | GC6J…O5JR | +0,05 PI | — | 1c79…d004 |
| 2026-04-10 03:27 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 820,6398267 PI | a8bf…ab48 | ||
| 2026-03-14 19:56 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GC6J…O5JR | +16,7791742 PI | — | aaac…a903 |
| 2026-02-12 04:07 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC6J…O5JR | — | −1.562,9666582 PI | claimant GC6J…O5JR | 94ae…2b17 |
| 2026-01-15 08:32 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GC6J…O5JR | +1.552,5866582 PI | — | ae86…546a |
| 2026-01-15 08:27 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GC6J…O5JR | +10 PI | — | 41f5…96ad |
| 2025-08-05 06:07 UTC | Đã gửipayment | GC6J…O5JR | GDND…6UFR | −5 PI | — | 3b93…20e6 |
| 2025-07-29 02:56 UTC | Đã nhậnpayment | GDND…6UFR | GC6J…O5JR | +3 PI | — | 4452…ba25 |
| 2025-07-29 02:56 UTC | Đã nhậnpayment | GDND…6UFR | GC6J…O5JR | +2 PI | — | a72b…37a6 |
| 2025-02-17 08:35 UTC | Đã gửipayment | GC6J…O5JR | −99 PI | — | f669…8997 | |
| 2025-02-16 11:37 UTC | Đã gửipayment | GC6J…O5JR | −1 PI | — | 9cbc…6cb7 | |
| 2025-02-16 11:33 UTC | Đã gửipayment | GC6J…O5JR | −1 PI | — | bcb4…3947 | |
| 2025-02-16 00:18 UTC | Đã nhậnpayment | GDAS…TJEL | GC6J…O5JR | +102 PI | — | e37b…b5d6 |
| 2023-09-09 17:33 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 8.051,5726816 PI | a81d…31c0 | ||
| 2023-09-09 17:33 UTC | Đã nhậncreate account | GC6J…O5JR | +1 PI | — | a81d…31c0 |