Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 22:52 UTC
PI
Hạng 635.083
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…4be2
balance_id 0000…54ac
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-29 22:52 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GC5F…4IHD | +0,000314 PI | — | 394e…1fab |
| 2026-10-29 22:52 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC5F…4IHD | +1.769,3466643 PI | balance_id 0000…4be2 | c0ff…1570 |
| 2026-10-29 22:50 UTC | Đã nhậnpayment | GD5W…LUZ7 | GC5F…4IHD | +1 PI | — | e522…1e61 |
| 2026-04-22 00:36 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.769,3466643 PI | d763…18be | ||
| 2026-03-18 04:11 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GC5F…4IHD | +34,6271252 PI | — | 40a3…1ab2 |
| 2025-05-12 01:32 UTC | Đã gửipayment | GC5F…4IHD | −1.000 PI | — | 4d62…6a7a | |
| 2025-02-20 08:59 UTC | Đã gửipayment | GC5F…4IHD | −777 PI | — | 81a8…f4de | |
| 2025-02-19 15:57 UTC | Đã gửipayment | GC5F…4IHD | −900 PI | — | 421a…50f8 | |
| 2025-02-19 15:51 UTC | Đã gửipayment | GC5F…4IHD | −100 PI | — | dc02…4a2a | |
| 2023-01-24 13:46 UTC | Đã nhậnpayment | GAJX…KNTU | GC5F…4IHD | +1.000 PI | — | b278…63bf |
| 2023-01-24 13:40 UTC | Đã nhậnpayment | GAJX…KNTU | GC5F…4IHD | +999 PI | — | ef5e…9b34 |
| 2023-01-24 13:32 UTC | Đã nhậnpayment | GAJX…KNTU | GC5F…4IHD | +1 PI | — | 0c77…9ff5 |
| 2022-12-21 06:33 UTC | Đã nhậnpayment | GCEZ…VEAZ | GC5F…4IHD | +1 PI | — | 78d5…89cd |
| 2022-08-02 18:51 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC5F…4IHD | +1.775,7785018 PI | balance_id 0000…54ac | 940c…d39b |
| 2022-07-05 03:55 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.775,7785018 PI | c0f5…8126 | ||
| 2022-07-05 03:55 UTC | Đã nhậncreate account | GC5F…4IHD | +1 PI | — | c0f5…8126 |