Ví
Thay đổi cuối 2026-09-04 05:01 UTC
PI
Hạng 1.143.390
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…7a9d
claimant GC4O…SDPN
claimant GC4O…SDPN
balance_id 0000…1b36
balance_id 0000…6d4b
claimant GC4O…SDPN
balance_id 0000…1e23
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-04 05:01 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC4O…SDPN | +1.044,4547845 PI | balance_id 0000…7a9d | d21e…333e |
| 2026-03-14 16:28 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GC4O…SDPN | +7,0485117 PI | — | 2eb8…1aef |
| 2025-08-06 14:07 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC4O…SDPN | — | −521,9773922 PI | claimant GC4O…SDPN | e7ba…c863 |
| 2025-08-06 14:06 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC4O…SDPN | — | −1.044,4547845 PI | claimant GC4O…SDPN | 48b1…3ac8 |
| 2025-07-15 01:13 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC4O…SDPN | +521,8056685 PI | balance_id 0000…1b36 | 6d35…f906 |
| 2025-04-29 06:58 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC4O…SDPN | +1.045,818232 PI | balance_id 0000…6d4b | 128d…75a0 |
| 2024-07-06 17:00 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC4O…SDPN | — | −521,8056685 PI | claimant GC4O…SDPN | da54…24d8 |
| 2023-07-01 04:17 UTC | Đã gửipayment | GC4O…SDPN | GCGQ…T643 | −1 PI | — | aa41…e669 |
| 2022-09-23 06:00 UTC | Đã gửipayment | GC4O…SDPN | GBCR…6N3Y | −0,086895 PI | — | d48c…0635 |
| 2022-07-14 05:14 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC4O…SDPN | +1.044,818232 PI | balance_id 0000…1e23 | a658…74dc |
| 2022-06-30 04:48 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.045,818232 PI | 13a5…3260 | ||
| 2022-06-30 04:48 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.044,818232 PI | 13a5…3260 | ||
| 2022-06-30 04:48 UTC | Đã nhậncreate account | GC4O…SDPN | +1 PI | — | 13a5…3260 |