Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-03-18 20:28 UTC
PI
Hạng 4.248.798
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…a963
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 20:28 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GC45…6CZP | +2,510897 PI | — | df08…c5ac |
| 2025-02-23 14:14 UTC | Đã gửipayment | GC45…6CZP | −0,3 PI | — | 194f…ca19 | |
| 2025-02-17 14:54 UTC | Đã gửipayment | GC45…6CZP | −40 PI | — | 3297…3629 | |
| 2025-02-17 06:01 UTC | Đã gửipayment | GC45…6CZP | −10 PI | — | ee63…b7fa | |
| 2025-02-17 05:02 UTC | Đã gửipayment | GC45…6CZP | −0,5 PI | — | c71b…0c36 | |
| 2025-02-16 04:12 UTC | Đã gửipayment | GC45…6CZP | −20 PI | — | e857…9ca4 | |
| 2025-02-15 14:32 UTC | Đã gửipayment | GC45…6CZP | −5 PI | — | ef56…43dc | |
| 2025-02-14 04:13 UTC | Tự chuyểnpayment | GC45…6CZP | GC45…6CZP | 0,1 PI | — | 2345…2eb1 |
| 2025-02-14 03:50 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC45…6CZP | +75,9103228 PI | balance_id 0000…a963 | 1bd9…5566 |
| 2024-04-26 01:02 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 692,1929055 PI | 19a4…894f | ||
| 2024-04-26 01:02 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 75,9103228 PI | 19a4…894f | ||
| 2024-04-26 01:02 UTC | Đã nhậncreate account | GC45…6CZP | +1 PI | — | 19a4…894f |