Ví
Thay đổi cuối 2026-09-16 03:56 UTC
PI
Hạng 25.826
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GC3R…O46C
balance_id 0000…7b2d
claimant GC3R…O46C
balance_id 0000…a4e0
claimant GC3R…O46C
balance_id 0000…fb8b
claimant GC3R…O46C
balance_id 0000…413e
claimant GC3R…O46C
claimant GC3R…O46C
balance_id 0000…8183
balance_id 0000…ef12
claimant GC3R…O46C
claimant GC3R…O46C
claimant GC3R…O46C
claimant GC3R…O46C
balance_id 0000…f268
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-16 03:56 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC3R…O46C | — | −499,45 PI | claimant GC3R…O46C | ed67…ad90 |
| 2026-09-16 03:56 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC3R…O46C | +499,45 PI | balance_id 0000…7b2d | ed67…ad90 |
| 2026-09-14 12:00 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC3R…O46C | — | −129,7195407 PI | claimant GC3R…O46C | f1b1…2ef8 |
| 2026-09-14 12:00 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC3R…O46C | +129,7195407 PI | balance_id 0000…a4e0 | f1b1…2ef8 |
| 2026-08-25 03:10 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC3R…O46C | — | −933,5 PI | claimant GC3R…O46C | 2548…87f4 |
| 2026-08-25 03:10 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC3R…O46C | +933,5 PI | balance_id 0000…fb8b | 2548…87f4 |
| 2026-07-02 00:22 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC3R…O46C | — | −9.994,879015 PI | claimant GC3R…O46C | 2b30…50ab |
| 2026-07-02 00:20 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC3R…O46C | +9.995,389015 PI | balance_id 0000…413e | a839…bf43 |
| 2026-03-15 09:43 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC3R…O46C | — | −129,7195407 PI | claimant GC3R…O46C | c5da…7eee |
| 2026-03-14 17:02 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GC3R…O46C | +130,2195407 PI | — | 39cb…5a9c |
| 2025-11-14 00:41 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC3R…O46C | — | −4.603,7987809 PI | claimant GC3R…O46C | c1bd…49c6 |
| 2025-11-14 00:41 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC3R…O46C | +4.000,4 PI | balance_id 0000…8183 | b607…6591 |
| 2025-11-13 06:00 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC3R…O46C | +602,9387809 PI | balance_id 0000…ef12 | 2ee9…4611 |
| 2025-09-15 08:44 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC3R…O46C | — | −499,45 PI | claimant GC3R…O46C | 8e18…adde |
| 2025-09-15 08:42 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GC3R…O46C | +499,95 PI | — | 9991…502e |
| 2025-08-24 04:51 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC3R…O46C | — | −933,5 PI | claimant GC3R…O46C | 2522…c2e0 |
| 2025-08-24 04:47 UTC | Đã nhậnpayment | GCHY…GRAS | GC3R…O46C | +933 PI | — | d612…4eb1 |
| 2025-08-24 04:43 UTC | Đã nhậnpayment | GCHY…GRAS | GC3R…O46C | +1 PI | — | ca4e…73de |
| 2025-05-15 09:37 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC3R…O46C | — | −4.000,4 PI | claimant GC3R…O46C | 4750…d4bf |
| 2025-05-15 09:32 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GC3R…O46C | +3.999,95 PI | — | d22e…8ef9 |
| 2025-05-15 09:22 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GC3R…O46C | +0,95 PI | — | 13af…29a3 |
| 2025-05-14 08:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC3R…O46C | — | −602,9387809 PI | claimant GC3R…O46C | 9549…b31f |
| 2025-05-10 01:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC3R…O46C | +551,4943904 PI | balance_id 0000…f268 | 1ceb…05b2 |
| 2025-02-20 01:59 UTC | Đã gửipayment | GC3R…O46C | −500 PI | — | 091b…1647 | |
| 2025-02-20 01:54 UTC | Đã gửipayment | GC3R…O46C | −0,01 PI | — | e556…6bca |