Ví
Thay đổi cuối 2026-04-12 12:25 UTC
PI
Hạng 15.566.474
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…18c4
balance_id 0000…4cb8
balance_id 0000…a902
| −334 PI |
| — |
| 4758…71a7 |
| 2026-04-12 12:14 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC2L…7RSE | +667,9930567 PI | balance_id 0000…18c4 | 8947…0ade |
| 2026-03-29 18:50 UTC | Đã gửipayment | GC2L…7RSE | −76,5 PI | — | ace7…03ea |
| 2026-03-29 18:36 UTC | Đã gửipayment | GC2L…7RSE | −10 PI | — | 330b…e78e |
| 2026-03-29 16:23 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC2L…7RSE | +74,2214507 PI | balance_id 0000…4cb8 | bbfd…d142 |
| 2026-03-18 20:40 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GC2L…7RSE | +12,0398878 PI | — | 5df5…c38a |
| 2026-03-15 09:46 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 667,9930567 PI | 6fc2…a551 |
| 2026-03-15 09:46 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 74,2214507 PI | 6fc2…a551 |
| 2025-07-31 19:21 UTC | Đã gửipayment | GC2L…7RSE | −52 PI | — | 9ded…06d8 |
| 2025-07-31 19:20 UTC | Đã gửipayment | GC2L…7RSE | −2 PI | — | edf0…5349 |
| 2025-07-31 19:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC2L…7RSE | +54,8075298 PI | balance_id 0000…a902 | b830…21e0 |
| 2022-10-02 05:49 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 54,8075298 PI | 5533…aa42 |
| 2022-10-02 05:49 UTC | Đã nhậncreate account | GC2L…7RSE | +1 PI | — | 5533…aa42 |