Ví
Thay đổi cuối 2026-10-31 05:41 UTC
PI
Hạng 29.299
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…957a
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-31 05:41 UTC | Đã gửipayment | GC23…Y36B | GBVK…DCH5 | −130,06886 PI | — | 0720…c32e |
| 2026-10-30 13:07 UTC | Đã gửipayment | GC23…Y36B | GBVK…DCH5 | −263,5318434 PI | — | 7735…478e |
| 2026-10-30 04:02 UTC | Đã gửipayment | GC23…Y36B | GBVK…DCH5 | −261,8069814 PI | — | e7c4…30e5 |
| 2026-10-30 00:44 UTC | Đã gửipayment | GC23…Y36B | GBVK…DCH5 | −534,9416544 PI | — | 8bb0…2aae |
| 2026-10-29 12:34 UTC | Đã nhậnpayment | GB2T…LFF7 | GC23…Y36B | +1.300 PI | — | cd15…4e44 |
| 2026-10-29 12:09 UTC | Đã gửipayment | GC23…Y36B | GBVK…DCH5 | −128,5282258 PI | — | 4b56…58ae |
| 2026-10-29 08:57 UTC | Đã nhậnpayment | GB2T…LFF7 | GC23…Y36B | +1 PI | — | 3765…90fc |
| 2026-10-29 07:22 UTC | Đã gửipayment | GC23…Y36B | GBVK…DCH5 | −133,4379906 PI | — | ea28…d147 |
| 2026-10-28 15:48 UTC | Đã nhậnpayment | GAPT…WHQL | GC23…Y36B | +1.250 PI | — | 5af8…b696 |
| 2026-10-28 11:56 UTC | Đã nhậnpayment | GA7S…GY6A | GC23…Y36B | +4.000 PI | — | ec6f…09e7 |
| 2026-10-28 09:16 UTC | Đã gửipayment | GC23…Y36B | GBVK…DCH5 | −133,3507648 PI | — | e297…b4cd |
| 2026-10-28 08:22 UTC | Đã gửipayment | GC23…Y36B | GBVK…DCH5 | −133,9989491 PI | — | 19e8…b131 |
| 2026-10-28 08:20 UTC | Đã gửipayment | GC23…Y36B | GBVK…DCH5 | −134,016555 PI | — | cb3a…2bab |
| 2026-10-28 04:34 UTC | Đã gửipayment | GC23…Y36B | GBVK…DCH5 | −133,4030866 PI | — | 10b8…8ce6 |
| 2026-10-27 16:41 UTC | Đã nhậnpayment | GCEI…C3QM | GC23…Y36B | +16,15 PI | — | 6910…e2da |
| 2026-10-27 00:15 UTC | Đã gửipayment | GC23…Y36B | GBVK…DCH5 | −133,1418874 PI | — | 3ce7…fa9a |
| 2026-10-26 18:23 UTC | Đã nhậnpayment | GCEI…C3QM | GC23…Y36B | +370,5 PI | — | 8daf…3b31 |
| 2026-10-26 09:36 UTC | Đã gửipayment | GC23…Y36B | GBVK…DCH5 | −134,7068146 PI | — | 7018…6289 |
| 2026-10-25 17:49 UTC | Đã nhậnpayment | GCEI…C3QM | GC23…Y36B | +17,1 PI | — | 53ea…1e62 |
| 2026-10-25 07:48 UTC | Đã gửipayment | GC23…Y36B | GBVK…DCH5 | −402,2610756 PI | — | e424…668a |
| 2026-10-25 02:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC23…Y36B | +2.000 PI | balance_id 0000…957a | 519e…9304 |
| 2026-10-25 00:05 UTC | Đã gửipayment | GC23…Y36B | GBVK…DCH5 | −265,072765 PI | — | 800c…e7ba |
| 2026-10-24 21:07 UTC | Đã nhậnpayment | GCEI…C3QM | GC23…Y36B | +20,9 PI | — | d969…1021 |
| 2026-10-24 16:45 UTC | Đã nhậnpayment | GC23…Y36B | +1.600 PI | — | b287…fbc3 | |
| 2026-10-24 09:34 UTC | Đã gửipayment | GC23…Y36B | GBVK…DCH5 | −1.051,9530752 PI | — | 0ac4…027d |