Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-08-13 08:54 UTC
PI
Hạng 852.046
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| −0,02 PI |
| — |
| 08f4…9b60 |
| 2026-08-12 12:30 UTC | Đã gửipayment | GBZA…YO2V | GCIR…NDKT | −0,01 PI | — | 82a5…fec6 |
| 2026-08-12 12:29 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GBZA…YO2V | +0,05 PI | — | cade…f71f |
| 2026-08-11 12:00 UTC | Đã gửipayment | GBZA…YO2V | GBXB…GWLX | −0,01 PI | — | 9e70…599d |
| 2026-08-09 23:51 UTC | Đã gửipayment | GBZA…YO2V | GCU5…LPEV | −0,01 PI | — | b3eb…cbf3 |
| 2026-08-08 22:15 UTC | Đã nhậnpayment | GBGK…T5VE | GBZA…YO2V | +0,02 PI | — | ea8e…3889 |
| 2026-08-07 13:54 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GBZA…YO2V | +0,03 PI | — | 63a2…08b6 |
| 2026-08-03 00:54 UTC | Đã gửipayment | GBZA…YO2V | GBGK…T5VE | −0,02 PI | — | 2ca1…a810 |
| 2026-08-03 00:08 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GBZA…YO2V | +0,03 PI | — | e232…2dd6 |
| 2026-08-02 22:39 UTC | Đã gửipayment | GBZA…YO2V | GBGK…T5VE | −0,01 PI | — | 03cc…ff5a |
| 2026-08-02 22:36 UTC | Đã nhậnpayment | GBGK…T5VE | GBZA…YO2V | +0,03 PI | — | 1740…716e |
| 2026-08-02 01:07 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GBZA…YO2V | +0,01 PI | — | af9a…efd4 |
| 2026-07-30 03:39 UTC | Đã gửipayment | GBZA…YO2V | GBAU…CBTY | −0,01 PI | — | 23d3…220a |
| 2026-07-30 03:37 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GBZA…YO2V | +0,03 PI | — | 727a…c889 |
| 2026-07-28 09:56 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GBZA…YO2V | +0,01 PI | — | ae7c…f1c2 |
| 2026-07-28 00:52 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GBZA…YO2V | +0,03 PI | — | 16ce…ebba |
| 2026-01-28 16:54 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 2.437,2428345 PI | 4472…efee |
| 2026-01-28 16:54 UTC | Đã nhậncreate account | GBZA…YO2V | +1 PI | — | 4472…efee |