Ví
Thay đổi cuối 2026-06-30 00:37 UTC
PI
Hạng 33.933
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…a56c
balance_id 0000…e058
claimant GBYQ…7Z6W
claimant GBYQ…7Z6W
claimant GBYQ…7Z6W
balance_id 0000…ca83
balance_id 0000…4bb1
balance_id 0000…fa7e
claimant GBYQ…7Z6W
claimant GBYQ…7Z6W
balance_id 0000…58af
balance_id 0000…2c85
balance_id 0000…f5aa
claimant GBYQ…7Z6W
balance_id 0000…d24d
claimant GBYQ…7Z6W
claimant GBYQ…7Z6W
balance_id 0000…7ee5
balance_id 0000…77ec
claimant GBYQ…7Z6W
balance_id 0000…43f6
claimant GBYQ…7Z6W
| fb53…1e3b |
| 2026-04-23 03:10 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 3.008,2807984 PI | 598c…a2f9 |
| 2026-03-18 16:46 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GBYQ…7Z6W | +9,7206625 PI | — | 6699…bb5b |
| 2025-09-25 20:29 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GBYQ…7Z6W | +7.047,1050056 PI | — | 5bf6…836d |
| 2025-06-15 14:32 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBYQ…7Z6W | — | −172,6639649 PI | claimant GBYQ…7Z6W | 1e93…85a1 |
| 2025-06-15 14:31 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBYQ…7Z6W | — | −428,5894269 PI | claimant GBYQ…7Z6W | 000c…10a7 |
| 2025-06-15 14:30 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBYQ…7Z6W | — | −857,1788539 PI | claimant GBYQ…7Z6W | b096…8244 |
| 2025-06-15 14:28 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBYQ…7Z6W | +856,1788539 PI | balance_id 0000…ca83 | b1bf…875f |
| 2025-06-15 14:28 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBYQ…7Z6W | +428,5894269 PI | balance_id 0000…4bb1 | b3ad…d763 |
| 2025-06-15 14:28 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBYQ…7Z6W | +173,0514649 PI | balance_id 0000…fa7e | 3bb1…a156 |
| 2025-06-01 00:20 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBYQ…7Z6W | — | −173,0514649 PI | claimant GBYQ…7Z6W | b7ea…039c |
| 2025-06-01 00:19 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBYQ…7Z6W | — | −428,5894269 PI | claimant GBYQ…7Z6W | 704b…af74 |
| 2025-05-29 06:08 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBYQ…7Z6W | +181,2122351 PI | balance_id 0000…58af | f560…7cfa |
| 2025-05-29 06:08 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBYQ…7Z6W | +181,2116324 PI | balance_id 0000…2c85 | 9808…8bcb |
| 2025-05-29 06:08 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBYQ…7Z6W | +214,2947135 PI | balance_id 0000…f5aa | c475…5484 |
| 2025-05-09 05:59 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBYQ…7Z6W | — | −181,2122351 PI | claimant GBYQ…7Z6W | 77a5…81b7 |
| 2025-05-09 05:58 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBYQ…7Z6W | +181,2340434 PI | balance_id 0000…d24d | b0d7…279d |
| 2025-05-05 12:11 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBYQ…7Z6W | — | −181,2116324 PI | claimant GBYQ…7Z6W | 965e…76aa |
| 2025-05-05 12:08 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBYQ…7Z6W | — | −214,2947135 PI | claimant GBYQ…7Z6W | 8727…3328 |
| 2025-05-05 12:07 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBYQ…7Z6W | +181,1843993 PI | balance_id 0000…7ee5 | c9a2…1216 |
| 2025-05-05 12:07 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBYQ…7Z6W | +214,2947135 PI | balance_id 0000…77ec | bfa0…5fd0 |
| 2025-04-24 05:19 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBYQ…7Z6W | — | −181,2340434 PI | claimant GBYQ…7Z6W | d287…4094 |
| 2025-04-24 05:19 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBYQ…7Z6W | +181,4029755 PI | balance_id 0000…43f6 | d379…420a |
| 2025-04-20 15:42 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBYQ…7Z6W | — | −181,1843993 PI | claimant GBYQ…7Z6W | 6a1e…5daf |