Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-06-05 17:03 UTC
PI
Hạng 2.707.452
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
signer GAJR…56NAsigner_weight 1master_key_weight 0low_threshold 1high_threshold 1
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 17:03 UTC | set options | GBWC…UJCT | — | — | signer GAJR…56NAsigner_weight 1master_key_weight 0low_threshold 1high_threshold 1 | 16f7…68a6 |
| 2026-06-05 17:03 UTC | Đã nhậnpayment | GAYO…5FTH | GBWC…UJCT | +0,5 PI | — | e545…96d9 |
| 2026-03-19 02:06 UTC | Đã gửipayment | GBWC…UJCT | GA3G…LHBP | −94,1 PI | — | 08d6…82a9 |
| 2026-03-18 20:45 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GBWC…UJCT | +94,1202952 PI | — | 3248…414e |
| 2025-12-09 10:10 UTC | Đã gửipayment | GBWC…UJCT | −90,9 PI | — | 52e2…3a4c | |
| 2025-12-08 23:22 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GBWC…UJCT | +90,919073 PI | — | ecc7…aaf5 |
| 2025-05-03 22:23 UTC | Đã gửipayment | GBWC…UJCT | −2 PI | — | 5767…602c | |
| 2024-11-28 22:22 UTC | Đã nhậnpayment | GBKT…7QXV | GBWC…UJCT | +1 PI | — | 43a0…a8b9 |
| 2024-09-27 21:33 UTC | Đã nhậnpayment | GBKT…7QXV | GBWC…UJCT | +1 PI | — | eb2a…ae39 |
| 2024-04-06 18:04 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.146,2424965 PI | 2ff5…fdae | ||
| 2024-04-06 18:04 UTC | Đã nhậncreate account | GBWC…UJCT | +1 PI | — | 2ff5…fdae |