Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 02:58 UTC
PI
Hạng 33.108
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| −1.700 PI |
| — |
| 4172…0bd2 |
| 2026-10-23 10:07 UTC | Đã gửipayment | GBUD…BYII | −750 PI | — | 1166…5d38 |
| 2026-10-23 09:56 UTC | Đã gửipayment | GBUD…BYII | −1 PI | — | a51b…c45f |
| 2026-10-18 03:03 UTC | Đã gửipayment | GBUD…BYII | GBIG…4J32 | −500 PI | — | 06bb…0ba9 |
| 2026-10-16 12:32 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBUD…BYII | — | −5.000 PI | 8c3d…04be |
| 2026-10-15 17:52 UTC | Đã gửipayment | GBUD…BYII | GBIG…4J32 | −305 PI | — | 6c30…dfe4 |
| 2026-10-14 04:18 UTC | Đã gửipayment | GBUD…BYII | GBIG…4J32 | −200 PI | — | 4f0b…ebaf |
| 2026-10-13 22:17 UTC | Đã gửipayment | GBUD…BYII | GDU7…YFBT | −1.710 PI | — | a88d…d9cc |
| 2026-10-13 15:43 UTC | Đã gửipayment | GBUD…BYII | GDU7…YFBT | −10 PI | — | a201…d772 |
| 2026-10-13 13:39 UTC | Đã gửipayment | GBUD…BYII | GDU7…YFBT | −150 PI | — | 7007…b2a5 |
| 2026-10-13 01:04 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBUD…BYII | — | −1.000 PI | 3637…3c34 |
| 2026-10-12 14:33 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBUD…BYII | — | −500 PI | 389c…d4c4 |
| 2026-10-12 14:01 UTC | Tự chuyểnpayment | GBUD…BYII | GBUD…BYII | 0,0776 PI | — | ccec…ce02 |
| 2026-10-12 13:26 UTC | Đã gửipayment | GBUD…BYII | GBIG…4J32 | −10 PI | — | f316…a5bd |
| 2026-10-12 13:23 UTC | Đã gửipayment | GBUD…BYII | GBIG…4J32 | −0,2 PI | — | 8ee4…dbf5 |
| 2026-10-09 21:46 UTC | Đã nhậnpayment | GCEI…C3QM | GBUD…BYII | +0,95 PI | — | 5374…f2ea |
| 2026-10-06 01:43 UTC | Đã gửipayment | GBUD…BYII | −300 PI | — | aed6…cb5a |
| 2026-10-05 13:30 UTC | Đã gửipayment | GBUD…BYII | −1.000 PI | — | 1e16…22b3 |
| 2026-10-01 01:36 UTC | Đã gửipayment | GBUD…BYII | −300 PI | — | 2425…f4d4 |
| 2026-09-30 15:36 UTC | Đã gửipayment | GBUD…BYII | −600 PI | — | cb36…777b |
| 2026-09-30 15:13 UTC | Đã gửipayment | GBUD…BYII | −1.000 PI | — | cd8d…aa5b |
| 2026-09-30 01:14 UTC | Đã gửipayment | GBUD…BYII | GBVK…DCH5 | −11,1989459 PI | — | f88c…1692 |
| 2026-09-29 15:50 UTC | Đã gửipayment | GBUD…BYII | −1.000 PI | — | 4454…7fff |
| 2026-09-29 14:50 UTC | Đã gửipayment | GBUD…BYII | −1 PI | — | 5d83…46e0 |