Ví
Thay đổi cuối 2026-08-31 17:14 UTC
PI
Hạng 17.421.830
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
balance_id 0000…968b
| +0,02 PI |
| — |
| 3a6c…877e |
| 2026-08-20 21:57 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GBTR…63AM | +0,02 PI | — | e3ab…5aaa |
| 2026-08-15 16:40 UTC | Đã gửipayment | GBTR…63AM | GBXB…GWLX | −0,03 PI | — | 479a…b13f |
| 2026-08-15 12:08 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GBTR…63AM | +0,02 PI | — | 1826…44a9 |
| 2026-08-15 12:02 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GBTR…63AM | +0,02 PI | — | 73c0…98c7 |
| 2026-08-14 23:31 UTC | Đã gửipayment | GBTR…63AM | GCWQ…QZIC | −0,03 PI | — | dc65…b6d3 |
| 2026-08-14 20:09 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GBTR…63AM | +0,02 PI | — | d677…73b0 |
| 2026-08-14 20:03 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GBTR…63AM | +0,02 PI | — | ea8f…b15d |
| 2026-08-14 03:44 UTC | Đã gửipayment | GBTR…63AM | GBXB…GWLX | −0,0201 PI | — | f7a7…0e90 |
| 2026-08-14 03:36 UTC | Đã gửipayment | GBTR…63AM | GCIR…NDKT | −0,0199 PI | — | 5e8c…ba0d |
| 2026-08-14 03:35 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GBTR…63AM | +0,06 PI | — | d73f…f2f8 |
| 2026-08-14 03:01 UTC | Đã gửipayment | GBTR…63AM | GBXB…GWLX | −0,03 PI | — | d023…0d6a |
| 2026-08-13 22:12 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GBTR…63AM | +0,02 PI | — | b56f…4192 |
| 2026-08-13 21:53 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GBTR…63AM | +0,02 PI | — | 6873…47f0 |
| 2026-08-13 19:19 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GBTR…63AM | +0,02 PI | — | ba28…9a35 |
| 2026-08-11 12:03 UTC | Đã gửipayment | GBTR…63AM | GBXB…GWLX | −0,01 PI | — | 76e7…75e6 |
| 2026-04-26 13:20 UTC | Đã gửipayment | GBTR…63AM | GBSP…7NTH | −0,0745021 PI | — | 2c38…fbcf |
| 2025-07-22 09:13 UTC | Đã gửipayment | GBTR…63AM | −1.648,26 PI | — | 4aa0…995a |
| 2025-06-26 06:22 UTC | Đã gửipayment | GBTR…63AM | −10,01 PI | — | 117d…5399 |
| 2025-06-26 05:42 UTC | Đã gửipayment | GBTR…63AM | −1,01 PI | — | e045…b455 |
| 2025-06-26 05:40 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBTR…63AM | +1.659,4045021 PI | balance_id 0000…968b | 70bb…20ee |
| 2025-06-04 04:08 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.659,4045021 PI | d27a…44a4 |
| 2025-03-02 04:21 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.648,2778865 PI | 67d8…27bc |
| 2025-03-02 04:21 UTC | Đã nhậncreate account | GBTR…63AM | +1 PI | — | 67d8…27bc |