Ví
Thay đổi cuối 2026-07-09 21:52 UTC
PI
Hạng 3.207.550
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GBTO…C7LM
balance_id 0000…891d
claimant GBTO…C7LM
balance_id 0000…6320
claimant GBTO…C7LM
balance_id 0000…60a2
claimant GBTO…C7LM
balance_id 0000…f157
claimant GBTO…C7LM
balance_id 0000…0f6c
balance_id 0000…9899
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 21:52 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBTO…C7LM | — | −592,1692537 PI | claimant GBTO…C7LM | 5836…6897 |
| 2026-07-09 21:52 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBTO…C7LM | +592,1692537 PI | balance_id 0000…891d | 5836…6897 |
| 2026-05-02 15:09 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GBTO…C7LM | +200 PI | — | 4cf7…2e9c |
| 2026-03-14 16:21 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GBTO…C7LM | +126,3877772 PI | — | 5002…2b22 |
| 2026-01-01 22:11 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBTO…C7LM | — | −592,1692537 PI | claimant GBTO…C7LM | ed21…fa01 |
| 2026-01-01 22:11 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBTO…C7LM | +592,1692537 PI | balance_id 0000…6320 | ed21…fa01 |
| 2025-07-03 01:17 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBTO…C7LM | — | −592,1692537 PI | claimant GBTO…C7LM | 1e1f…da03 |
| 2025-07-03 01:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBTO…C7LM | +592,1692537 PI | balance_id 0000…60a2 | 1e1f…da03 |
| 2025-05-20 00:40 UTC | Đã gửipayment | GBTO…C7LM | −50 PI | — | 4229…3e61 | |
| 2025-05-12 10:20 UTC | Đã gửipayment | GBTO…C7LM | −75 PI | — | acad…04d3 | |
| 2025-04-01 01:38 UTC | Đã nhậnpayment | GBAD…RVTH | GBTO…C7LM | +108,9014628 PI | — | 4d3b…2c87 |
| 2024-12-31 21:11 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBTO…C7LM | — | −592,1692537 PI | claimant GBTO…C7LM | 99dc…da5e |
| 2024-12-31 21:09 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBTO…C7LM | +592,1692537 PI | balance_id 0000…f157 | 5156…a918 |
| 2024-07-12 01:17 UTC | Đã gửipayment | GBTO…C7LM | GCR3…SMJ7 | −1 PI | — | bf54…80d1 |
| 2024-07-12 01:13 UTC | Đã nhậnpayment | GCR3…SMJ7 | GBTO…C7LM | +10 PI | — | a67b…df43 |
| 2024-07-12 01:10 UTC | Đã gửipayment | GBTO…C7LM | GCR3…SMJ7 | −10 PI | — | 1d2a…58fa |
| 2024-07-01 23:15 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBTO…C7LM | — | −592,1692537 PI | claimant GBTO…C7LM | 33d4…0119 |
| 2024-02-21 15:26 UTC | Đã nhậnpayment | GCNN…OCA7 | GBTO…C7LM | +10 PI | — | 9fa7…fc4f |
| 2023-07-05 00:26 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBTO…C7LM | +592,1692537 PI | balance_id 0000…0f6c | 84f3…5862 |
| 2022-07-22 08:32 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBTO…C7LM | +64,7965837 PI | balance_id 0000…9899 | f54e…3bb4 |
| 2022-06-29 22:35 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 592,1692537 PI | 1e60…f6e1 | ||
| 2022-06-29 22:35 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 64,7965837 PI | 1e60…f6e1 | ||
| 2022-06-29 22:35 UTC | Đã nhậncreate account | GBTO…C7LM | +1 PI | — | 1e60…f6e1 |