Ví
Thay đổi cuối 2026-10-02 04:19 UTC
PI
Hạng 269.912
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GBTE…7XCS
balance_id 0000…514d
balance_id 0000…7744
claimant GBTE…7XCS
balance_id 0000…5111
balance_id 0000…7591
balance_id 0000…370a
| +685 PI |
| — |
| 22a6…71ed |
| 2026-10-02 04:17 UTC | Đã nhậnpayment | GBTE…7XCS | +1 PI | — | af16…d48e |
| 2026-10-02 04:12 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBTE…7XCS | +120,338978 PI | balance_id 0000…514d | a782…02f7 |
| 2026-10-02 04:12 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBTE…7XCS | +1.552,955161 PI | balance_id 0000…7744 | bb6e…0552 |
| 2026-04-01 03:42 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBTE…7XCS | — | −1.761,1665142 PI | claimant GBTE…7XCS | 2247…3f40 |
| 2026-04-01 03:41 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBTE…7XCS | +1.552,9551608 PI | balance_id 0000…5111 | 0017…447d |
| 2026-03-19 02:01 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GBTE…7XCS | +195,4603559 PI | — | 964f…6835 |
| 2026-03-17 18:17 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.552,955161 PI | 7f47…76b7 |
| 2026-03-17 18:17 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.552,9551608 PI | 7f47…76b7 |
| 2026-03-12 13:36 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBTE…7XCS | +10 PI | balance_id 0000…7591 | 8c5f…7652 |
| 2026-03-12 13:28 UTC | Đã nhậnpayment | GBTE…7XCS | +1 PI | — | 2b63…6f64 |
| 2025-03-15 03:10 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBTE…7XCS | — | −10 PI | 11db…4cfd |
| 2024-06-29 03:21 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBTE…7XCS | +12,3709975 PI | balance_id 0000…370a | 306d…aa70 |
| 2023-11-17 04:04 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 120,338978 PI | d36f…502c |
| 2023-11-17 04:04 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 12,3709975 PI | d36f…502c |
| 2023-11-17 04:04 UTC | Đã nhậncreate account | GBTE…7XCS | +1 PI | — | d36f…502c |