Ví
Thay đổi cuối 2026-08-13 11:30 UTC
PI
Hạng 3.448.046
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
balance_id 0000…9e22
| +0,05 PI |
| — |
| b713…6c50 |
| 2026-08-12 14:04 UTC | Đã gửipayment | GBST…3SLL | GCWQ…QZIC | −0,02 PI | — | b82d…a0c1 |
| 2026-08-12 12:28 UTC | Đã nhậnpayment | GCHC…6RUC | GBST…3SLL | +0,05 PI | — | 83dd…64ce |
| 2026-08-11 12:19 UTC | Đã gửipayment | GBST…3SLL | GBXB…GWLX | −0,02 PI | — | 2c61…832e |
| 2026-08-11 10:51 UTC | Đã nhậnpayment | GDWF…OXVV | GBST…3SLL | +0,05 PI | — | 2364…9fb9 |
| 2026-08-10 14:42 UTC | Đã gửipayment | GBST…3SLL | GBXB…GWLX | −0,02 PI | — | 9d3c…bd13 |
| 2026-08-09 13:22 UTC | Đã gửipayment | GBST…3SLL | GBAU…CBTY | −0,01 PI | — | 25f8…08ef |
| 2026-08-09 13:21 UTC | Đã nhậnpayment | GBGK…T5VE | GBST…3SLL | +0,02 PI | — | 0d35…2f4d |
| 2026-08-09 13:21 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GBST…3SLL | +0,02 PI | — | 098b…c589 |
| 2026-08-08 16:28 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GBST…3SLL | +0,02 PI | — | b69a…d8f1 |
| 2026-08-07 13:55 UTC | Đã gửipayment | GBST…3SLL | GBAU…CBTY | −0,0006354 PI | — | 3dbc…d5d5 |
| 2026-08-07 13:54 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GBST…3SLL | +0,03 PI | — | 4677…ebc0 |
| 2026-08-01 03:51 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GBST…3SLL | +0,01 PI | — | b6e9…c479 |
| 2025-08-04 06:32 UTC | Đã gửipayment | GBST…3SLL | −99,2 PI | — | 1c1f…24ec |
| 2025-03-15 05:52 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBST…3SLL | +99,2206354 PI | balance_id 0000…9e22 | 848f…e650 |
| 2025-02-22 09:26 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 901,9857188 PI | 02b9…ba25 |
| 2025-02-22 09:26 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 99,2206354 PI | 02b9…ba25 |
| 2025-02-22 09:26 UTC | Đã nhậncreate account | GBST…3SLL | +1 PI | — | 02b9…ba25 |