Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 22:11 UTC
PI
Hạng 549.787
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GBSB…2G77
balance_id 0000…c91b
claimant GBSB…2G77
balance_id 0000…ea57
balance_id 0000…00ad
claimant GBSB…2G77
claimant GBSB…2G77
balance_id 0000…28a8
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-29 22:11 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBSB…2G77 | — | −1.283,4747326 PI | claimant GBSB…2G77 | 408a…93d4 |
| 2026-07-07 07:58 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBSB…2G77 | +1.283,4947326 PI | balance_id 0000…c91b | 4ea7…e973 |
| 2026-06-22 08:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBSB…2G77 | — | −1.283,4947326 PI | claimant GBSB…2G77 | 141c…cd60 |
| 2026-04-13 03:13 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBSB…2G77 | +962,1510495 PI | balance_id 0000…ea57 | a36e…bbea |
| 2026-04-13 03:12 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBSB…2G77 | +320,8836831 PI | balance_id 0000…00ad | 9493…bfd5 |
| 2026-03-28 19:10 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBSB…2G77 | — | −962,1510495 PI | claimant GBSB…2G77 | 7643…a598 |
| 2026-03-28 19:08 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBSB…2G77 | — | −320,8836831 PI | claimant GBSB…2G77 | 4295…a74e |
| 2026-03-27 21:29 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.722,557805 PI | 6449…72f5 | ||
| 2026-03-15 00:27 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GBSB…2G77 | +15,6195616 PI | — | 185f…3dc3 |
| 2025-07-18 08:13 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBSB…2G77 | +1.268,505171 PI | balance_id 0000…28a8 | fa84…3e79 |
| 2022-07-12 07:25 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.268,505171 PI | 2db2…6159 | ||
| 2022-07-12 07:25 UTC | Đã nhậncreate account | GBSB…2G77 | +1 PI | — | 2db2…6159 |