Ví
Thay đổi cuối 2026-10-20 06:15 UTC
PI
Hạng 10.643
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GBRI…C5KA
balance_id 0000…6e49
balance_id 0000…e169
| +14.348,5129912 PI |
| — |
| d825…133c |
| 2026-08-29 08:02 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GBRI…C5KA | +6.301,8664624 PI | — | 2e6d…a98d |
| 2026-08-04 07:48 UTC | Đã nhậnpayment | GD5W…LUZ7 | GBRI…C5KA | +6.784,4750664 PI | — | 000f…7014 |
| 2026-07-08 01:53 UTC | Đã gửipayment | GBRI…C5KA | GAX4…PTCZ | −4.300 PI | — | 3d6c…fe27 |
| 2026-07-08 01:47 UTC | Đã gửipayment | GBRI…C5KA | GAX4…PTCZ | −1 PI | — | d765…b03a |
| 2026-07-07 04:39 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GBRI…C5KA | +4.749,176163 PI | — | e741…4a3c |
| 2026-06-27 10:26 UTC | Đã nhậnpayment | GBRI…C5KA | +20.664,8278936 PI | — | b459…59da |
| 2026-06-06 08:28 UTC | Đã nhậnpayment | GBDX…GS4E | GBRI…C5KA | +4.266,4820736 PI | — | c6aa…e207 |
| 2026-05-01 07:17 UTC | Đã gửipayment | GBRI…C5KA | GAXC…QNEP | −10 PI | — | c75c…905a |
| 2026-05-01 07:08 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBRI…C5KA | — | −4.970,9169775 PI | claimant GBRI…C5KA | c921…a97f |
| 2026-04-30 09:42 UTC | Đã nhậnpayment | GA7R…5VUM | GBRI…C5KA | +5.748,070852 PI | — | b6b3…abc2 |
| 2026-04-30 03:37 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBRI…C5KA | +1.218,8470105 PI | balance_id 0000…6e49 | c493…c574 |
| 2026-04-16 21:46 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBRI…C5KA | +1.218,8470104 PI | balance_id 0000…e169 | 13d4…2b63 |
| 2026-04-08 04:45 UTC | Đã gửipayment | GBRI…C5KA | GBNU…5TNO | −3 PI | — | 0177…1860 |
| 2026-04-01 03:20 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.218,8470105 PI | 18fc…fde7 |
| 2026-04-01 03:20 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.218,8470104 PI | 18fc…fde7 |
| 2026-03-31 08:31 UTC | Đã gửipayment | GBRI…C5KA | GAJS…ORWH | −5 PI | — | faf0…61e6 |
| 2026-03-19 01:43 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GBRI…C5KA | +25,7031497 PI | — | cd88…c443 |
| 2025-12-26 07:34 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GBRI…C5KA | +9.878,5977544 PI | — | 6598…0679 |
| 2025-12-11 06:21 UTC | Đã gửipayment | GBRI…C5KA | GBRO…M5O4 | −5 PI | — | 3e07…9090 |
| 2025-11-28 06:24 UTC | Đã nhậnpayment | GDKG…J5EL | GBRI…C5KA | +5 PI | — | 4d6f…2d50 |
| 2025-11-18 08:55 UTC | Đã gửipayment | GBRI…C5KA | GCGQ…VNFY | −5 PI | — | b909…2d7b |
| 2025-11-14 01:51 UTC | Đã nhậnpayment | GCRX…MQXW | GBRI…C5KA | +0,0054 PI | — | dded…a950 |
| 2025-10-10 07:58 UTC | Đã nhậnpayment | GBRI…C5KA | +10.163,0589708 PI | — | 839f…8f94 |