Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 07:56 UTC
PI
Hạng 15.817
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GBNZ…4ZP2
balance_id 0000…b963
claimant GBNZ…4ZP2
balance_id 0000…9380
claimant GBNZ…4ZP2
balance_id 0000…24c3
claimant GBNZ…4ZP2
balance_id 0000…4cd5
claimant GBNZ…4ZP2
claimant GBNZ…4ZP2
balance_id 0000…bf29
claimant GBNZ…4ZP2
balance_id 0000…9ec0
claimant GBNZ…4ZP2
balance_id 0000…84bd
claimant GBNZ…4ZP2
balance_id 0000…3385
claimant GBNZ…4ZP2
claimant GBNZ…4ZP2
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 07:56 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBNZ…4ZP2 | — | −254,2884159 PI | claimant GBNZ…4ZP2 | df7e…528e |
| 2026-10-30 07:53 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GBNZ…4ZP2 | +0,000314 PI | — | 42ca…e9a4 |
| 2026-10-30 07:52 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBNZ…4ZP2 | +254,3281019 PI | balance_id 0000…b963 | 76c3…319a |
| 2026-10-05 01:35 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBNZ…4ZP2 | — | −26,7981225 PI | claimant GBNZ…4ZP2 | 123c…2338 |
| 2026-10-05 01:35 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBNZ…4ZP2 | +26,7981225 PI | balance_id 0000…9380 | 123c…2338 |
| 2026-07-08 14:03 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBNZ…4ZP2 | — | −252,4631018 PI | claimant GBNZ…4ZP2 | bc2c…b55e |
| 2026-07-08 14:01 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBNZ…4ZP2 | +252,4831018 PI | balance_id 0000…24c3 | ea83…4b2d |
| 2026-06-18 13:59 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBNZ…4ZP2 | — | −3.031,6947911 PI | claimant GBNZ…4ZP2 | 6972…f394 |
| 2026-06-18 13:57 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBNZ…4ZP2 | +3.032,2907911 PI | balance_id 0000…4cd5 | aef3…a942 |
| 2026-05-28 13:30 UTC | Đã gửipayment | GBNZ…4ZP2 | GCCB…K3PS | −0,028 PI | — | 3ded…63c8 |
| 2026-05-28 13:29 UTC | Đã gửipayment | GBNZ…4ZP2 | GC7E…REIM | −0,028 PI | — | edf7…78f6 |
| 2026-03-26 23:08 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 27.290,6171208 PI | 6622…0489 | ||
| 2026-03-26 23:08 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 3.032,2907911 PI | 6622…0489 | ||
| 2026-03-15 12:41 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBNZ…4ZP2 | — | −213,4133222 PI | claimant GBNZ…4ZP2 | e040…2f4d |
| 2026-03-14 19:21 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GBNZ…4ZP2 | +213,9133222 PI | — | f759…cb3e |
| 2026-01-05 10:40 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBNZ…4ZP2 | — | −252,4831018 PI | claimant GBNZ…4ZP2 | ace2…5b1e |
| 2026-01-05 10:39 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBNZ…4ZP2 | +252,5031018 PI | balance_id 0000…bf29 | 3c57…8593 |
| 2025-10-29 10:55 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBNZ…4ZP2 | — | −254,3281019 PI | claimant GBNZ…4ZP2 | 169e…3367 |
| 2025-10-29 10:52 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBNZ…4ZP2 | +254,3481019 PI | balance_id 0000…9ec0 | 18a3…36ea |
| 2025-10-03 05:51 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBNZ…4ZP2 | — | −26,7981225 PI | claimant GBNZ…4ZP2 | 869f…30d6 |
| 2025-10-02 11:13 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBNZ…4ZP2 | +26,8181225 PI | balance_id 0000…84bd | c61b…6705 |
| 2025-06-30 08:40 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBNZ…4ZP2 | — | −252,5031018 PI | claimant GBNZ…4ZP2 | 604d…14b8 |
| 2025-06-30 08:37 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBNZ…4ZP2 | +252,5231018 PI | balance_id 0000…3385 | c962…f5c1 |
| 2025-04-28 00:28 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBNZ…4ZP2 | — | −254,3481019 PI | claimant GBNZ…4ZP2 | 7b01…c4e7 |
| 2025-04-26 01:58 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBNZ…4ZP2 | — | −2.293,6329171 PI | claimant GBNZ…4ZP2 | 2e95…539e |