Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-03-14 19:39 UTC
PI
Hạng 1.582.230
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GBKF…SFZF
balance_id 0000…4850
claimant GBKF…SFZF
balance_id 0000…dbb7
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 19:39 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GBKF…SFZF | +8,6114679 PI | — | 2590…205a |
| 2025-10-27 05:14 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBKF…SFZF | — | −1.715,6256498 PI | claimant GBKF…SFZF | fece…fbdf |
| 2025-10-27 05:14 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBKF…SFZF | +1.715,6256498 PI | balance_id 0000…4850 | fece…fbdf |
| 2025-09-10 03:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBKF…SFZF | — | −1.715,6256498 PI | claimant GBKF…SFZF | ec37…c994 |
| 2025-07-12 06:26 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBKF…SFZF | +1.716,2156498 PI | balance_id 0000…dbb7 | 4fae…100b |
| 2022-06-29 19:07 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.716,2156498 PI | a45c…6d2f | ||
| 2022-06-29 19:07 UTC | Đã nhậncreate account | GBKF…SFZF | +1 PI | — | a45c…6d2f |