Ví
Thay đổi cuối 2026-06-05 07:11 UTC
PI
Hạng 598.582
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
signer GCSQ…R7L4signer_weight 1master_key_weight 1low_threshold 2med_threshold 2high_threshold 2
balance_id 0000…7ecc
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 07:11 UTC | set options | GBIL…UTZJ | — | — | signer GCSQ…R7L4signer_weight 1master_key_weight 1low_threshold 2med_threshold 2high_threshold 2 | a63e…2d07 |
| 2026-03-14 19:11 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GBIL…UTZJ | +3,8217635 PI | — | bcb3…7e6a |
| 2024-06-22 18:37 UTC | Đã nhậnpayment | GB4S…FJDD | GBIL…UTZJ | +1 PI | — | d760…920d |
| 2024-05-23 16:47 UTC | Đã nhậnpayment | GDKI…5Q2G | GBIL…UTZJ | +0,0000314 PI | — | 85ae…fdba |
| 2024-05-22 11:00 UTC | Đã gửipayment | GBIL…UTZJ | GBX2…D3SI | −0,71 PI | — | 8a62…df8f |
| 2024-05-22 11:00 UTC | Đã gửipayment | GBIL…UTZJ | GBX2…D3SI | −483 PI | — | 4ead…b6c3 |
| 2024-05-06 14:37 UTC | Đã nhậnpayment | GB4S…FJDD | GBIL…UTZJ | +164,34 PI | — | 6765…919d |
| 2024-05-06 10:14 UTC | Đã nhậnpayment | GCIX…FHZB | GBIL…UTZJ | +0,0000314 PI | — | 574a…521b |
| 2024-05-06 10:13 UTC | Đã nhậnpayment | GA66…XLAG | GBIL…UTZJ | +0,0000314 PI | — | 4253…d737 |
| 2024-05-06 10:12 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBIL…UTZJ | +319,3915471 PI | balance_id 0000…7ecc | 2cdf…43db |
| 2024-04-19 15:29 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 2.883,523924 PI | 7363…301d | ||
| 2024-04-19 15:29 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 319,3915471 PI | 7363…301d | ||
| 2024-04-19 15:29 UTC | Đã nhậncreate account | GBIL…UTZJ | +1 PI | — | 7363…301d |