Ví
Thay đổi cuối 2026-08-13 11:01 UTC
PI
Hạng 3.776.015
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
balance_id 0000…8e88
balance_id 0000…89de
claimant GBHT…CUAL
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-13 11:01 UTC | Đã gửipayment | GBHT…CUAL | GBXB…GWLX | −0,01 PI | — | 8ed6…c9d3 |
| 2026-08-13 07:36 UTC | Đã nhậnpayment | GBQO…PVRQ | GBHT…CUAL | +0,02 PI | — | 8c5c…0228 |
| 2026-08-12 21:31 UTC | Đã nhậnpayment | GDWF…OXVV | GBHT…CUAL | +0,05 PI | — | 7263…3267 |
| 2026-08-10 16:46 UTC | Đã gửipayment | GBHT…CUAL | GBE2…I6HO | −0,02 PI | — | c2e9…9ffd |
| 2026-08-08 22:15 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GBHT…CUAL | +0,02 PI | — | 6f8e…4f0d |
| 2026-08-08 07:47 UTC | Đã gửipayment | GBHT…CUAL | GBAU…CBTY | −0,01 PI | — | c6eb…ea72 |
| 2026-08-08 07:45 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GBHT…CUAL | +0,02 PI | — | b4d3…1d8f |
| 2026-08-07 23:22 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GBHT…CUAL | +0,02 PI | — | 26b2…0913 |
| 2026-08-07 23:22 UTC | Đã nhậnpayment | GBGK…T5VE | GBHT…CUAL | +0,02 PI | — | cf13…17ce |
| 2026-08-05 07:10 UTC | Đã gửipayment | GBHT…CUAL | GBGK…T5VE | −1,43 PI | — | cecf…8ed2 |
| 2026-08-05 07:10 UTC | Đã nhậnpayment | GBGK…T5VE | GBHT…CUAL | +1,46 PI | — | a781…c402 |
| 2026-08-03 00:52 UTC | Đã gửipayment | GBHT…CUAL | GBGK…T5VE | −0,0001005 PI | — | 444c…fe2f |
| 2026-08-03 00:19 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GBHT…CUAL | +0,03 PI | — | 244a…258c |
| 2026-07-28 19:44 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GBHT…CUAL | +0,01 PI | — | 3e57…b815 |
| 2026-07-24 13:06 UTC | Đã gửipayment | GBHT…CUAL | GBE2…I6HO | −0,08 PI | — | 26a4…1455 |
| 2026-07-24 13:05 UTC | Đã nhậnpayment | GDTR…UBU7 | GBHT…CUAL | +0,04 PI | — | 7761…dd90 |
| 2026-06-23 10:50 UTC | Đã gửipayment | GBHT…CUAL | GCQE…SCLC | −1 PI | — | 6d10…61ce |
| 2026-06-20 14:13 UTC | Đã nhậnpayment | GDPD…N7LP | GBHT…CUAL | +0,05 PI | — | 769b…758f |
| 2026-06-20 14:13 UTC | Đã gửipayment | GBHT…CUAL | GAYD…32RZ | −21,646523 PI | — | 53b0…e97a |
| 2026-06-20 14:13 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBHT…CUAL | +22,1266558 PI | balance_id 0000…8e88 | 00e8…594c |
| 2026-06-20 14:13 UTC | Đã nhậnpayment | GDPD…N7LP | GBHT…CUAL | +0,05 PI | — | 0dec…50b7 |
| 2026-06-20 06:49 UTC | Đã nhậnpayment | GDME…JNJW | GBHT…CUAL | +0,01 PI | — | b666…030b |
| 2025-12-20 00:54 UTC | Đã gửipayment | GBHT…CUAL | GBXH…X7YD | −66,43 PI | — | 27fd…e18a |
| 2025-12-20 00:53 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBHT…CUAL | +65,8799677 PI | balance_id 0000…89de | 42bd…f953 |
| 2025-06-20 09:08 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBHT…CUAL | — | −65,8799677 PI | claimant GBHT…CUAL | 28d9…8aa1 |