Ví
Thay đổi cuối 2026-10-19 02:40 UTC
PI
Hạng 10.834
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GBE2…SZXT
balance_id 0000…47fd
claimant GBE2…SZXT
balance_id 0000…b76b
claimant GBE2…SZXT
balance_id 0000…79db
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-19 02:40 UTC | Đã nhậnpayment | GBE2…SZXT | +3.733,85239 PI | — | 2828…34ad | |
| 2026-10-09 12:51 UTC | Đã nhậnpayment | GBE2…SZXT | +5.542,30213 PI | — | e530…c5a3 | |
| 2026-10-08 09:20 UTC | Đã nhậnpayment | GBE2…SZXT | +17.751,46075 PI | — | 96b8…76b9 | |
| 2026-10-06 11:07 UTC | Đã nhậnpayment | GBE2…SZXT | +5.035,89904 PI | — | e3e0…1923 | |
| 2026-10-01 07:54 UTC | Đã nhậnpayment | GBE2…SZXT | +6.303,52015 PI | — | 835e…bb48 | |
| 2026-09-29 14:55 UTC | Đã nhậnpayment | GBE2…SZXT | +13.171,91488 PI | — | a39a…9ad8 | |
| 2026-09-18 02:28 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBE2…SZXT | — | −5.089,1458596 PI | claimant GBE2…SZXT | 6ed2…6b30 |
| 2026-09-18 02:27 UTC | Đã nhậnpayment | GBE2…SZXT | +8.588,97241 PI | — | 0994…b6bc | |
| 2026-09-17 01:58 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBE2…SZXT | +5.089,1458596 PI | balance_id 0000…47fd | 1267…e8e9 |
| 2026-09-15 16:31 UTC | Đã nhậnpayment | GBE2…SZXT | +9.407,42314 PI | — | 1dc0…db51 | |
| 2026-05-25 00:38 UTC | Đã gửipayment | GBE2…SZXT | GBQS…JEN5 | −1.943,3 PI | — | 1c43…ae90 |
| 2026-05-25 00:36 UTC | Đã nhậnpayment | GBE2…SZXT | +1.943,37466 PI | — | 24cf…68d7 | |
| 2026-05-05 05:10 UTC | Đã nhậnpayment | GBE2…SZXT | +8.118,49336 PI | — | f9ab…4766 | |
| 2026-04-24 04:23 UTC | Đã nhậnpayment | GBE2…SZXT | +8.636,36497 PI | — | e316…f083 | |
| 2026-04-21 15:38 UTC | Đã nhậnpayment | GBE2…SZXT | +8.299,60207 PI | — | 4c6a…dbd1 | |
| 2026-04-10 13:39 UTC | Đã nhậnpayment | GBE2…SZXT | +8.677,94335 PI | — | 0957…d136 | |
| 2026-03-31 09:48 UTC | Đã nhậnpayment | GBS7…JKPN | GBE2…SZXT | +0,3 PI | — | 59ae…37dc |
| 2026-03-30 09:56 UTC | Đã gửipayment | GBE2…SZXT | GB4L…CHWG | −0,31 PI | — | 0cc7…1f2e |
| 2026-03-22 23:42 UTC | Đã nhậnpayment | GBE2…SZXT | +2.154,15367 PI | — | dec6…02e8 | |
| 2026-03-17 02:04 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBE2…SZXT | — | −5.089,1458596 PI | claimant GBE2…SZXT | 99e8…c769 |
| 2026-03-17 02:03 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBE2…SZXT | +5.089,1458596 PI | balance_id 0000…b76b | 4d65…5159 |
| 2026-03-14 17:04 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GBE2…SZXT | +26,7115085 PI | — | 33da…aab4 |
| 2026-03-02 05:39 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBE2…SZXT | — | −5.089,1458596 PI | claimant GBE2…SZXT | 79ca…55a7 |
| 2026-03-02 05:38 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBE2…SZXT | +5.089,1458596 PI | balance_id 0000…79db | d128…75fe |
| 2026-02-26 15:20 UTC | Đã nhậnpayment | GBE2…SZXT | +2.085,04285 PI | — | 9463…b704 |