Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 11:34 UTC
PI
Hạng 16.286.257
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…cb9d
balance_id 0000…5b88
claimant GBCA…SG7T
balance_id 0000…f51f
claimant GBCA…SG7T
balance_id 0000…eff6
balance_id 0000…3d0b
balance_id 0000…697f
claimant GBCA…SG7T
claimant GBCA…SG7T
balance_id 0000…2958
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 11:34 UTC | Đã gửipayment | GBCA…SG7T | −485,6 PI | — | 9185…57eb | |
| 2026-10-22 17:51 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBCA…SG7T | +201,9946033 PI | balance_id 0000…cb9d | 7e20…a539 |
| 2026-10-01 14:12 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBCA…SG7T | +283,1064344 PI | balance_id 0000…5b88 | 3748…2d5a |
| 2026-09-14 10:05 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBCA…SG7T | — | −283,1064344 PI | claimant GBCA…SG7T | 5d3f…8520 |
| 2026-09-14 10:05 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBCA…SG7T | +283,1064344 PI | balance_id 0000…f51f | 5d3f…8520 |
| 2026-08-29 20:02 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBCA…SG7T | — | −283,1064344 PI | claimant GBCA…SG7T | 5078…c355 |
| 2026-08-01 13:35 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBCA…SG7T | +272,3757802 PI | balance_id 0000…eff6 | 8783…4f50 |
| 2026-06-06 01:04 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 272,3757802 PI | 903c…c223 | ||
| 2026-03-18 03:32 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GBCA…SG7T | +5,6368094 PI | — | d7bd…bdce |
| 2025-09-04 19:49 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBCA…SG7T | +5,2134612 PI | balance_id 0000…3d0b | 47ce…8ae5 |
| 2025-02-23 15:11 UTC | Đã gửipayment | GBCA…SG7T | −4,32 PI | — | 0cb5…5981 | |
| 2025-02-22 13:51 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBCA…SG7T | +3,7850959 PI | balance_id 0000…697f | ca7e…12be |
| 2025-02-20 06:46 UTC | Đã gửipayment | GBCA…SG7T | −6,3 PI | — | f3d8…6f8e | |
| 2025-02-19 19:55 UTC | Đã gửipayment | GBCA…SG7T | −5 PI | — | 1cb3…fccf | |
| 2025-02-18 11:25 UTC | Đã gửipayment | GBCA…SG7T | −0,05 PI | — | 564a…4117 | |
| 2025-02-08 09:29 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBCA…SG7T | — | −3,7850959 PI | claimant GBCA…SG7T | e17a…d8fe |
| 2024-08-25 12:35 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBCA…SG7T | — | −5,2134612 PI | claimant GBCA…SG7T | 455f…b657 |
| 2024-03-19 14:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBCA…SG7T | +21,4438448 PI | balance_id 0000…2958 | 4f0e…b10d |
| 2023-12-07 15:08 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 201,9946033 PI | 98fe…f1b7 | ||
| 2023-12-07 15:08 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 21,4438448 PI | 98fe…f1b7 | ||
| 2023-12-07 15:08 UTC | Đã nhậncreate account | GBCA…SG7T | +1 PI | — | 98fe…f1b7 |