Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-03-14 19:17 UTC
PI
Hạng 16.458.146
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…9d5a
balance_id 0000…0eab
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 19:17 UTC | Đã gửipayment | GBBI…7YXX | −0,06 PI | — | eb3f…6620 | |
| 2026-03-14 19:16 UTC | Đã gửipayment | GBBI…7YXX | −2,88 PI | — | 1234…7d98 | |
| 2026-03-14 16:20 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GBBI…7YXX | +2,9646585 PI | — | f0a4…738b |
| 2025-06-30 02:49 UTC | Đã gửipayment | GBBI…7YXX | GANO…BRMA | −0,18 PI | — | de14…3002 |
| 2025-06-30 02:44 UTC | Đã gửipayment | GBBI…7YXX | GANO…BRMA | −353 PI | — | 7465…bd13 |
| 2025-06-30 02:44 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBBI…7YXX | +353,2097782 PI | balance_id 0000…9d5a | 66e4…a5fc |
| 2025-02-16 02:55 UTC | Đã gửipayment | GBBI…7YXX | GANO…BRMA | −0,01 PI | — | 690b…0d8b |
| 2024-12-07 21:30 UTC | Đã gửipayment | GBBI…7YXX | GBAE…YMXE | −0,15 PI | — | 9260…b208 |
| 2024-11-16 05:29 UTC | Đã gửipayment | GBBI…7YXX | GBAE…YMXE | −7 PI | — | 95e1…d623 |
| 2024-11-16 05:28 UTC | Đã gửipayment | GBBI…7YXX | GBAE…YMXE | −345 PI | — | 2764…dcca |
| 2024-11-16 05:22 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBBI…7YXX | +352,2097782 PI | balance_id 0000…0eab | 9fba…852c |
| 2024-06-24 11:55 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 353,2097782 PI | dc8f…3049 | ||
| 2024-06-24 11:55 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 352,2097782 PI | dc8f…3049 | ||
| 2024-06-24 11:55 UTC | Đã nhậncreate account | GBBI…7YXX | +1 PI | — | dc8f…3049 |