Ví
Thay đổi cuối 2026-07-09 04:05 UTC
PI
Hạng 350.329
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GBAM…MS2D
balance_id 0000…d7ff
claimant GBAM…MS2D
balance_id 0000…5f09
claimant GBAM…MS2D
balance_id 0000…4b03
claimant GBAM…MS2D
balance_id 0000…12cc
claimant GBAM…MS2D
balance_id 0000…530c
claimant GBAM…MS2D
balance_id 0000…f0b7
claimant GBAM…MS2D
balance_id 0000…8f24
claimant GBAM…MS2D
balance_id 0000…baae
claimant GBAM…MS2D
balance_id 0000…c527
claimant GBAM…MS2D
balance_id 0000…4b82
claimant GBAM…MS2D
balance_id 0000…68d9
balance_id 0000…d7ff
| 201d…fa0e |
| 2026-06-24 04:04 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBAM…MS2D | — | −316,8385891 PI | claimant GBAM…MS2D | 23fa…0f92 |
| 2026-06-24 04:04 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBAM…MS2D | +316,8385891 PI | balance_id 0000…5f09 | 23fa…0f92 |
| 2026-06-08 11:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBAM…MS2D | — | −316,8385891 PI | claimant GBAM…MS2D | cd29…9251 |
| 2026-06-08 11:53 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBAM…MS2D | +316,8385891 PI | balance_id 0000…4b03 | cd29…9251 |
| 2026-05-25 11:20 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBAM…MS2D | — | −316,8385891 PI | claimant GBAM…MS2D | ed5a…d822 |
| 2026-05-25 11:20 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBAM…MS2D | +316,8385891 PI | balance_id 0000…12cc | ed5a…d822 |
| 2026-05-11 11:14 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBAM…MS2D | — | −316,8385891 PI | claimant GBAM…MS2D | db0b…6a51 |
| 2026-05-11 11:14 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBAM…MS2D | +316,8385891 PI | balance_id 0000…530c | db0b…6a51 |
| 2026-04-27 11:12 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBAM…MS2D | — | −316,8385891 PI | claimant GBAM…MS2D | b162…54d0 |
| 2026-04-27 11:12 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBAM…MS2D | +316,8385891 PI | balance_id 0000…f0b7 | b162…54d0 |
| 2026-04-13 11:11 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBAM…MS2D | — | −316,8385891 PI | claimant GBAM…MS2D | 2dc3…f0e0 |
| 2026-04-13 11:11 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBAM…MS2D | +316,8385891 PI | balance_id 0000…8f24 | 2dc3…f0e0 |
| 2026-03-30 11:04 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBAM…MS2D | — | −316,8385891 PI | claimant GBAM…MS2D | 76a1…920b |
| 2026-03-30 11:04 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBAM…MS2D | +316,8385891 PI | balance_id 0000…baae | 76a1…920b |
| 2026-03-18 23:41 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GBAM…MS2D | +147,3616405 PI | — | fa2d…2158 |
| 2026-03-16 11:00 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBAM…MS2D | — | −316,8385891 PI | claimant GBAM…MS2D | 98f5…8ef0 |
| 2026-03-16 11:00 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBAM…MS2D | +316,8385891 PI | balance_id 0000…c527 | 98f5…8ef0 |
| 2026-03-02 10:58 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBAM…MS2D | — | −316,8385891 PI | claimant GBAM…MS2D | 4bca…b18d |
| 2026-03-02 10:58 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBAM…MS2D | +316,8385891 PI | balance_id 0000…4b82 | 4bca…b18d |
| 2026-02-16 10:56 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBAM…MS2D | — | −316,8385891 PI | claimant GBAM…MS2D | 2419…13f5 |
| 2026-02-16 10:54 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBAM…MS2D | +352,6328768 PI | balance_id 0000…68d9 | 4a5e…1ccf |
| 2026-02-02 10:53 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 3.182,6958916 PI | a593…87bb |
| 2026-02-02 10:53 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 352,6328768 PI | a593…87bb |