Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 13:08 UTC
PI
Hạng 12.396
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GB5R…TEIT
balance_id 0000…9def
claimant GB5R…TEIT
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-29 13:08 UTC | Đã nhậnpayment | GB5R…TEIT | +26.385,445133 PI | — | ee2d…5247 | |
| 2026-10-20 13:18 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GB5R…TEIT | — | −8.684,3781096 PI | claimant GB5R…TEIT | 7ec9…0aa4 |
| 2026-10-20 13:15 UTC | Đã nhậnpayment | GB5R…TEIT | +28.073,470547 PI | — | 0947…daac | |
| 2026-10-20 12:11 UTC | Đã nhậnpayment | GBAD…RVTH | GB5R…TEIT | +100 PI | — | e006…629c |
| 2026-06-02 14:39 UTC | Đã gửipayment | GB5R…TEIT | −65 PI | — | ed24…e699 | |
| 2026-05-05 12:08 UTC | Đã gửipayment | GB5R…TEIT | −2.400 PI | — | ce75…bbb1 | |
| 2026-03-21 09:03 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GB5R…TEIT | +2.390,326973 PI | balance_id 0000…9def | 0892…0055 |
| 2026-03-18 02:35 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GB5R…TEIT | +22,5772374 PI | — | 449d…b5c1 |
| 2026-03-15 09:23 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 6.293,0511366 PI | be45…bef9 | ||
| 2026-01-29 15:10 UTC | Đã gửipayment | GB5R…TEIT | −5.300 PI | — | b18c…1f77 | |
| 2025-11-19 07:42 UTC | Đã nhậnpayment | GB5R…TEIT | +73,73 PI | — | a0d9…1740 | |
| 2025-10-14 11:07 UTC | Đã gửipayment | GB5R…TEIT | −1.800 PI | — | 7097…eed9 | |
| 2025-10-10 16:02 UTC | Đã gửipayment | GB5R…TEIT | −2.000 PI | — | 00f6…9850 | |
| 2025-09-20 11:05 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GB5R…TEIT | +999,95 PI | — | 95e7…6000 |
| 2025-06-18 13:49 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GB5R…TEIT | +2.199,95 PI | — | dd6d…83fc |
| 2025-06-18 13:45 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GB5R…TEIT | +49,95 PI | — | 8b26…bf17 |
| 2025-03-02 10:25 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GB5R…TEIT | — | −2.390,326973 PI | claimant GB5R…TEIT | c039…9977 |
| 2025-03-02 10:18 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GB5R…TEIT | +7.999,95 PI | — | 58f1…5ee7 |
| 2025-03-02 10:12 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GB5R…TEIT | +199,95 PI | — | 1aa8…12a9 |
| 2025-02-23 12:08 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GB5R…TEIT | +19,95 PI | — | c2bf…5135 |
| 2023-11-25 09:54 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 2.389,326973 PI | e33d…8c8a | ||
| 2023-11-25 09:54 UTC | Đã nhậncreate account | GB5R…TEIT | +1 PI | — | e33d…8c8a |