Ví
Thay đổi cuối 2026-11-01 23:21 UTC
PI
Hạng 57.403
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GAZY…KYUX
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-07 23:29 UTC | Đã nhậnpayment | GA3Q…OUEO | GAZY…KYUX | +1.000 PI | — | 06a3…3432 |
| 2026-09-07 23:20 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GBMP…DLQA | −100 PI | — | a910…92d5 |
| 2026-09-07 23:15 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GBMP…DLQA | −0,56 PI | — | 5558…f811 |
| 2026-09-07 23:11 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GBMP…DLQA | −0,4 PI | — | 06ab…5bb6 |
| 2026-09-07 23:07 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GBMP…DLQA | −2,34 PI | — | 55b2…ef51 |
| 2026-09-07 23:03 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GBMP…DLQA | −2.714 PI | — | e7a3…44d9 |
| 2026-09-06 08:06 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GAPH…FMML | −0,000028 PI | — | 7fc8…330b |
| 2026-09-06 08:05 UTC | Đã nhậnpayment | GA3Q…OUEO | GAZY…KYUX | +3.700 PI | — | 8e5d…c547 |
| 2026-09-06 07:55 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAZY…KYUX | — | −193,1955972 PI | claimant GAZY…KYUX | 3340…3eb5 |
| 2026-09-06 07:51 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GA3Q…OUEO | −5.013 PI | — | d0d5…0be1 |
| 2026-09-05 22:42 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GDZO…2ED5 | −0,000029 PI | — | 04d5…4878 |
| 2026-09-05 22:41 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GBOO…M7FN | −0,000031 PI | — | ea89…09be |
| 2026-09-03 08:49 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GDYW…PQZU | −0,000026 PI | — | dd9d…f044 |
| 2026-09-02 08:39 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GDQX…G6J2 | −0,000029 PI | — | 7ad2…23cb |
| 2026-09-02 08:38 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GDQX…G6J2 | −0,000028 PI | — | a8de…dbaf |
| 2026-09-02 08:37 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GDQX…G6J2 | −0,000027 PI | — | ce1e…ef5d |
| 2026-09-02 08:37 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GAHR…GJJ2 | −0,000024 PI | — | 4fd0…457b |
| 2026-09-02 08:35 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GBW6…F7AX | −0,000028 PI | — | 0236…990b |
| 2026-08-31 01:21 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GB54…UCEI | −0,000026 PI | — | bd17…9750 |
| 2026-08-31 01:20 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GACQ…CS6O | −0,000028 PI | — | 73f6…8067 |
| 2026-08-30 23:08 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GDZO…2ED5 | −0,000028 PI | — | 42df…0261 |
| 2026-08-30 23:07 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GACO…EUVR | −0,000027 PI | — | 71c5…f75a |
| 2026-08-30 23:07 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GBOO…M7FN | −0,000023 PI | — | f519…8f75 |
| 2026-08-30 01:27 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GDAO…LURO | −0,000028 PI | — | c637…ba1c |
| 2026-08-30 01:26 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GCBH…QLFS | −0,000027 PI | — | f884…a43e |