Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 09:29 UTC
PI
Hạng 21.270
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GACO…EUVR
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 09:29 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GACO…EUVR | +5.013,4385017 PI | — | d733…7e03 |
| 2026-10-29 02:41 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GACO…EUVR | — | −589,9508242 PI | claimant GACO…EUVR | dc92…613f |
| 2026-10-23 09:38 UTC | Đã nhậnpayment | GAZY…KYUX | GACO…EUVR | +0,000025 PI | — | d0d3…e954 |
| 2026-10-17 08:41 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 750,9513593 PI | af0c…21bd | ||
| 2026-10-02 10:49 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GACO…EUVR | — | −5.000 PI | b13a…62ee | |
| 2026-09-30 04:17 UTC | Đã nhậnpayment | GC4D…CCKI | GACO…EUVR | +0,0000025 PI | — | 518a…9bfc |
| 2026-09-30 04:00 UTC | Đã nhậnpayment | GDQJ…NMQD | GACO…EUVR | +0,0000025 PI | — | 4b5a…b3f9 |
| 2026-09-30 03:59 UTC | Đã nhậnpayment | GBT2…MIR5 | GACO…EUVR | +0,0000025 PI | — | e94a…dc13 |
| 2026-09-30 03:58 UTC | Đã nhậnpayment | GD35…7DKT | GACO…EUVR | +0,0000025 PI | — | 871d…bd45 |
| 2026-09-30 03:58 UTC | Đã nhậnpayment | GDNL…SPEO | GACO…EUVR | +0,0000025 PI | — | 316b…424f |
| 2026-09-30 03:58 UTC | Đã nhậnpayment | GCKG…ICPA | GACO…EUVR | +0,0000025 PI | — | ba56…3ebb |
| 2026-09-30 03:57 UTC | Đã nhậnpayment | GABC…AHOT | GACO…EUVR | +0,0000025 PI | — | 0257…dc2f |
| 2026-09-30 03:55 UTC | Đã nhậnpayment | GCJT…7URQ | GACO…EUVR | +0,0000025 PI | — | f238…3f1e |
| 2026-09-30 03:53 UTC | Đã nhậnpayment | GCFV…FQOD | GACO…EUVR | +0,0000025 PI | — | 7392…ec07 |
| 2026-09-30 03:53 UTC | Đã nhậnpayment | GDEL…RIS3 | GACO…EUVR | +0,0000025 PI | — | 69ef…88ee |
| 2026-09-30 03:52 UTC | Đã nhậnpayment | GCK2…KAVR | GACO…EUVR | +0,0000025 PI | — | 99f2…b72a |
| 2026-09-30 03:52 UTC | Đã nhậnpayment | GBRO…TMLV | GACO…EUVR | +0,0000025 PI | — | c47e…68d9 |
| 2026-09-29 04:19 UTC | Đã nhậnpayment | GDEI…5PGB | GACO…EUVR | +0,0000025 PI | — | 3d6c…95e0 |
| 2026-09-29 04:10 UTC | Đã nhậnpayment | GBJA…UTGA | GACO…EUVR | +0,0000025 PI | — | 5f02…ec3b |
| 2026-09-29 04:07 UTC | Đã nhậnpayment | GDNL…SPEO | GACO…EUVR | +0,0000025 PI | — | 4dbb…817b |
| 2026-09-21 04:49 UTC | Đã nhậnpayment | GDNL…SPEO | GACO…EUVR | +0,0000025 PI | — | 3776…6750 |
| 2026-09-21 04:48 UTC | Đã nhậnpayment | GDNL…SPEO | GACO…EUVR | +0,0000025 PI | — | e5d6…70a8 |
| 2026-09-21 04:45 UTC | Đã nhậnpayment | GDQD…C46A | GACO…EUVR | +0,0000025 PI | — | 84a9…dcec |
| 2026-09-21 04:12 UTC | Đã nhậnpayment | GC4D…CCKI | GACO…EUVR | +0,0000025 PI | — | 16c2…dbc2 |
| 2026-09-21 04:06 UTC | Đã nhậnpayment | GBT2…MIR5 | GACO…EUVR | +0,0000025 PI | — | 4653…aea4 |