Ví
Thay đổi cuối 2026-04-21 07:30 UTC
PI
Hạng 14.415.772
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…bf7c
balance_id 0000…8466
balance_id 0000…2609
balance_id 0000…9b4a
balance_id 0000…bf7c |
| 873e…1b05 |
| 2026-04-18 15:11 UTC | Đã gửipayment | GAZS…A2CN | −5,5 PI | — | 6f4d…4841 |
| 2026-04-07 07:19 UTC | Đã gửipayment | GAZS…A2CN | −1.430 PI | — | 8f2a…5931 |
| 2026-04-07 07:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAZS…A2CN | +1.432,4178434 PI | balance_id 0000…8466 | 5e6e…9c8b |
| 2026-03-24 07:17 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 477,4726145 PI | 3bde…08e2 |
| 2026-03-24 07:17 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.432,4178434 PI | 3bde…08e2 |
| 2026-03-23 03:20 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAZS…A2CN | +2 PI | balance_id 0000…2609 | 0e50…7823 |
| 2026-03-20 02:30 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAZS…A2CN | — | −2 PI | c189…6c3e |
| 2026-03-14 17:04 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GAZS…A2CN | +4,3259429 PI | — | 33da…aab4 |
| 2025-10-12 15:03 UTC | Đã gửipayment | GAZS…A2CN | GCFO…TRBX | −0,2 PI | — | ce1c…9e6a |
| 2025-09-07 14:07 UTC | Đã gửipayment | GAZS…A2CN | −760 PI | — | 5ec6…e35a |
| 2025-09-07 13:59 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAZS…A2CN | +760,5487236 PI | balance_id 0000…9b4a | 00f0…3a53 |
| 2022-09-10 10:25 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 760,5487236 PI | 32d9…094b |
| 2022-09-10 10:25 UTC | Đã nhậncreate account | GAZS…A2CN | +1 PI | — | 32d9…094b |