Ví
Thay đổi cuối 2026-09-04 11:22 UTC
PI
Hạng 17.417.275
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
balance_id 0000…70a8
balance_id 0000…1aca
balance_id 0000…3da0
| 2f01…865d |
| 2026-04-22 18:56 UTC | Đã gửipayment | GAZS…5Q3M | GCHL…YMAK | −0,11 PI | — | 15bd…0689 |
| 2026-04-21 23:50 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 2.780,7491651 PI | c88b…1dc2 |
| 2026-03-28 09:59 UTC | Đã gửipayment | GAZS…5Q3M | GCHL…YMAK | −11,2155541 PI | — | 7206…7d45 |
| 2026-03-15 03:56 UTC | Đã gửipayment | GAZS…5Q3M | −4,88 PI | — | 06dc…ab56 |
| 2026-03-15 03:56 UTC | Đã nhậnpayment | GDWI…JXWI | GAZS…5Q3M | +4,9 PI | — | ccd3…a5ef |
| 2026-03-14 20:19 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GAZS…5Q3M | +10,4265137 PI | — | ba26…6a0c |
| 2026-03-03 15:44 UTC | Đã gửipayment | GAZS…5Q3M | −1.635 PI | — | c592…dc64 |
| 2025-08-12 17:24 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAZS…5Q3M | +1.491,2451364 PI | balance_id 0000…1aca | cd24…518f |
| 2025-03-04 22:07 UTC | Đã gửipayment | GAZS…5Q3M | −10 PI | — | 5283…f909 |
| 2025-02-26 22:10 UTC | Đã gửipayment | GAZS…5Q3M | −10 PI | — | f1a7…26b5 |
| 2023-01-21 18:37 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAZS…5Q3M | +164,693904 PI | balance_id 0000…3da0 | a6b3…7ea4 |
| 2022-09-15 07:35 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.491,2451364 PI | 3d62…87d7 |
| 2022-09-15 07:35 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 164,693904 PI | 3d62…87d7 |
| 2022-09-15 07:35 UTC | Đã nhậncreate account | GAZS…5Q3M | +1 PI | — | 3d62…87d7 |