Ví
Thay đổi cuối 2026-03-18 21:21 UTC
PI
Hạng 8.350.546
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant
balance_id 0000…8883
balance_id 0000…9359
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 00:36 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 74,2232183 PI | 354d…6b3b | ||
| 2026-10-30 00:36 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 74,2232182 PI | 354d…6b3b | ||
| 2026-03-18 21:21 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GAZO…HQU2 | +2,561315 PI | — | e0a8…e038 |
| 2025-03-09 10:53 UTC | Đã gửipayment | GAZO…HQU2 | −83,7 PI | — | 1aec…e72a | |
| 2025-03-09 10:49 UTC | Đã gửipayment | GAZO…HQU2 | −100 PI | — | 9a95…7d8c | |
| 2025-03-09 10:42 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAZO…HQU2 | +183,390302 PI | balance_id 0000…8883 | 5e20…4aeb |
| 2024-09-09 18:12 UTC | Đã gửipayment | GAZO…HQU2 | GBJM…SXDX | −19 PI | — | 4de3…f771 |
| 2024-09-09 08:13 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAZO…HQU2 | +19,3767002 PI | balance_id 0000…9359 | c229…d887 |
| 2024-08-24 19:37 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 183,390302 PI | 953e…84fb | ||
| 2024-08-24 19:37 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 19,3767002 PI | 953e…84fb | ||
| 2024-08-24 19:37 UTC | Đã nhậncreate account | GAZO…HQU2 | +1 PI | — | 953e…84fb |