Ví
Thay đổi cuối 2026-04-09 20:02 UTC
PI
Hạng 1.190.924
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…c7df
balance_id 0000…a278
balance_id 0000…c6bf
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 20:01 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAZL…M3CV | +909,8342456 PI | balance_id 0000…c7df | aaec…8cd0 |
| 2026-04-09 19:59 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAZL…M3CV | +228,113163 PI | balance_id 0000…a278 | 6ef1…a9cc |
| 2026-03-24 06:19 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 303,2780819 PI | 6471…f43e | ||
| 2026-03-24 06:19 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 909,8342456 PI | 6471…f43e | ||
| 2026-03-15 00:10 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GAZL…M3CV | +6,6955861 PI | — | cf59…c245 |
| 2025-02-23 19:27 UTC | Đã gửipayment | GAZL…M3CV | −78 PI | — | 5318…95fc | |
| 2025-02-23 19:19 UTC | Đã gửipayment | GAZL…M3CV | −5 PI | — | 4531…7f7f | |
| 2023-03-25 20:11 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAZL…M3CV | +683,3394892 PI | balance_id 0000…c6bf | a9e9…16f3 |
| 2023-01-13 23:47 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 228,113163 PI | 3ff6…9fae | ||
| 2023-01-13 23:47 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 683,3394892 PI | 3ff6…9fae | ||
| 2023-01-13 23:47 UTC | Đã nhậncreate account | GAZL…M3CV | +1 PI | — | 3ff6…9fae |