Ví
Thay đổi cuối 2026-09-07 07:18 UTC
PI
Hạng 445.062
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…3763
balance_id 0000…386a
balance_id 0000…b9be
balance_id 0000…e4e0
balance_id 0000…d0b6
claimant GAYC…ZIMJ
balance_id 0000…7def
balance_id 0000…2c12
balance_id 0000…ef35
balance_id 0000…046f
balance_id 0000…4535
balance_id 0000…04b2
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-07 07:18 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAYC…ZIMJ | — | −2.700 PI | c5a9…c4c5 | |
| 2026-09-07 07:15 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAYC…ZIMJ | +2.530 PI | balance_id 0000…3763 | 1662…919a |
| 2026-09-07 07:14 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAYC…ZIMJ | +281,4005687 PI | balance_id 0000…386a | cc91…742b |
| 2026-07-08 09:50 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAYC…ZIMJ | — | −2.530 PI | 77bc…080e | |
| 2026-07-08 09:47 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAYC…ZIMJ | +30 PI | balance_id 0000…b9be | 1286…8480 |
| 2026-07-08 09:47 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAYC…ZIMJ | +2.500 PI | balance_id 0000…e4e0 | 2576…80b5 |
| 2026-06-06 16:07 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAYC…ZIMJ | — | −30 PI | 9cdf…fa1b | |
| 2026-06-06 16:03 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAYC…ZIMJ | +30 PI | balance_id 0000…d0b6 | 73d0…9abe |
| 2026-05-27 12:41 UTC | Đã gửipayment | GAYC…ZIMJ | GCHT…2BPX | −103 PI | — | 86be…8253 |
| 2026-05-27 12:37 UTC | Đã nhậnpayment | GA5G…PJR5 | GAYC…ZIMJ | +106,0556739 PI | — | 94f0…86d1 |
| 2026-05-24 04:02 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAYC…ZIMJ | — | −393,6440792 PI | claimant GAYC…ZIMJ | e530…d5dc |
| 2026-05-07 04:59 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAYC…ZIMJ | — | −30 PI | 0184…29d5 | |
| 2026-05-02 11:23 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAYC…ZIMJ | — | −2.500 PI | a705…dc5b | |
| 2026-05-02 11:20 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAYC…ZIMJ | — | balance_id 0000…7def | 6df1…6f45 |
| 2026-04-28 15:44 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAYC…ZIMJ | — | balance_id 0000…2c12 | 4d37…a96b |
| 2026-04-16 12:00 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAYC…ZIMJ | — | −490 PI | 7b8e…ba32 | |
| 2026-04-16 11:56 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAYC…ZIMJ | +200 PI | balance_id 0000…ef35 | cdc6…c7e8 |
| 2026-04-16 11:56 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAYC…ZIMJ | — | balance_id 0000…046f | 8ad2…cb23 |
| 2026-04-12 03:06 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAYC…ZIMJ | — | −290 PI | 2012…9676 | |
| 2026-04-12 03:02 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAYC…ZIMJ | +269,9620153 PI | balance_id 0000…4535 | 70ad…cea3 |
| 2026-03-27 00:23 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 2.429,6581373 PI | a52b…5126 | ||
| 2026-03-27 00:23 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 269,9620153 PI | a52b…5126 | ||
| 2026-03-15 00:38 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAYC…ZIMJ | — | −200 PI | 8db1…5377 | |
| 2026-03-14 20:01 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GAYC…ZIMJ | +4,4771967 PI | — | 3643…c13c |
| 2026-03-13 16:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAYC…ZIMJ | — | balance_id 0000…04b2 | 8de3…77af |