Ví
Thay đổi cuối 2026-10-09 06:45 UTC
PI
Hạng 8.003.891
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…824c
balance_id 0000…1f69
balance_id 0000…f325
balance_id 0000…6a29
claimant GAXY…X5IP
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-09 06:45 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAXY…X5IP | — | −50 PI | dcc9…cc02 | |
| 2026-09-17 04:33 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAXY…X5IP | +50 PI | balance_id 0000…824c | e044…1991 |
| 2026-08-23 14:35 UTC | Đã nhậnpayment | GCB4…SUDF | GAXY…X5IP | +1 PI | — | 6611…a167 |
| 2026-08-13 05:41 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAXY…X5IP | — | −50 PI | 3dfe…fca0 | |
| 2026-08-13 05:28 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAXY…X5IP | +50 PI | balance_id 0000…1f69 | ba83…5d66 |
| 2026-07-09 06:47 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAXY…X5IP | — | −50 PI | ddec…41b7 | |
| 2026-07-09 06:44 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAXY…X5IP | +50 PI | balance_id 0000…f325 | fac9…fd38 |
| 2026-05-30 11:39 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAXY…X5IP | — | −50 PI | ec1a…328d | |
| 2026-05-21 07:37 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAXY…X5IP | +50 PI | balance_id 0000…6a29 | 282f…e383 |
| 2026-05-08 16:15 UTC | Đã nhậnpayment | GD7V…6F55 | GAXY…X5IP | +2 PI | — | 6efe…ed1f |
| 2026-04-30 05:32 UTC | Đã nhậnpayment | GDRL…H7JA | GAXY…X5IP | +1 PI | — | d6fb…d826 |
| 2026-04-30 04:44 UTC | Đã gửipayment | GAXY…X5IP | GDRL…H7JA | −1 PI | — | 052d…60e9 |
| 2026-04-20 15:04 UTC | Đã nhậnpayment | GCST…CHED | GAXY…X5IP | +0,01 PI | — | bd44…6535 |
| 2026-04-18 08:03 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAXY…X5IP | — | −50 PI | fb6b…8919 | |
| 2026-03-19 06:24 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GAXY…X5IP | +24,9468806 PI | — | 7ca6…37d6 |
| 2026-02-06 06:41 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAXY…X5IP | — | −48,0994893 PI | claimant GAXY…X5IP | 9a22…77c3 |
| 2026-01-29 16:16 UTC | Đã nhậnpayment | GD7V…6F55 | GAXY…X5IP | +0,01 PI | — | 677b…529d |
| 2026-01-29 16:14 UTC | Đã nhậnpayment | GD7V…6F55 | GAXY…X5IP | +0,01 PI | — | ea73…1959 |
| 2026-01-23 10:38 UTC | Đã nhậnpayment | GD7V…6F55 | GAXY…X5IP | +0,01 PI | — | 00cc…faa8 |
| 2025-12-31 13:27 UTC | Đã gửipayment | GAXY…X5IP | GC7N…5IQ7 | −1 PI | — | fb4c…9337 |
| 2025-12-06 03:16 UTC | Đã nhậnpayment | GBEE…65PQ | GAXY…X5IP | +20 PI | — | dda5…f241 |
| 2025-12-06 03:06 UTC | Đã nhậnpayment | GBEE…65PQ | GAXY…X5IP | +30 PI | — | 0240…7cad |
| 2025-11-23 14:06 UTC | Đã nhậnpayment | GBYC…FTAS | GAXY…X5IP | +1 PI | — | b944…5c1b |
| 2025-11-23 07:42 UTC | Đã nhậnpayment | GAXY…X5IP | +0,98 PI | — | 5cd4…0a88 | |
| 2025-11-18 04:36 UTC | Đã nhậnpayment | GAXY…X5IP | +0,98 PI | — | bef9…9023 |