Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-04-14 13:00 UTC
PI
Hạng 4.026.833
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 13:00 UTC | Đã nhậnpayment | GAOZ…WQU5 | GAXJ…QK4R | +0,0003141 PI | — | f7b8…cd92 |
| 2026-03-18 23:26 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GAXJ…QK4R | +6,9980938 PI | — | db93…17dd |
| 2025-05-28 12:04 UTC | Đã gửipayment | GAXJ…QK4R | −9,33 PI | — | aa6c…2023 | |
| 2025-05-28 12:03 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GAXJ…QK4R | +9,35 PI | — | 1f41…249e |
| 2025-05-28 11:57 UTC | Đã gửipayment | GAXJ…QK4R | −1,24 PI | — | 836b…d4e2 | |
| 2025-05-28 11:52 UTC | Đã gửipayment | GAXJ…QK4R | −1,2 PI | — | 9f5c…1dc6 | |
| 2025-05-28 11:49 UTC | Tự chuyểnpayment | GAXJ…QK4R | GAXJ…QK4R | 1,2 PI | — | fe88…9836 |
| 2025-05-28 08:29 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAXJ…QK4R | — | −10 PI | 1f35…6765 | |
| 2025-05-28 08:03 UTC | Đã nhậnpayment | GAXJ…QK4R | +13,46 PI | — | 421a…9c41 | |
| 2024-04-09 16:07 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 729,2930644 PI | 51ec…0e6b | ||
| 2024-04-09 16:07 UTC | Đã nhậncreate account | GAXJ…QK4R | +1 PI | — | 51ec…0e6b |